+0.25 0.91
-0.25 0.97
2.5 0.60
u 1.20
3.10
1.95
3.58
+0.25 0.91
-0.25 1.03
1.25 0.95
u 0.85
3.75
2.5
2.4
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Koln vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Koln vs TSG Hoffenheim tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Koln vs TSG Hoffenheim hôm nay chính xác nhất tại đây.
Albian Hajdari
1 - 1 Ozan Kabak
Wouter Burger Goal Disallowed
1 - 2 Andrej Kramaric
Alexander Prass
Vladimir Coufal
Max Moerstedt
Max Moerstedt
Yannick Eduardo
Valentin Gendrey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 4 | 37 | 7.19 | |
| 7 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 30 | Marius Bulter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 19 | 40.43% | 0 | 1 | 63 | 7.12 | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 3 | 20 | 7.54 | |
| 5 | Tom Krauss | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 55 | 7.18 | |
| 2 | Joel Schmied | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 33 | 6.4 | |
| 18 | Isak Bergmann Johannesson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 39 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 2 | 51 | 6.55 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 23 | 19 | 82.61% | 5 | 1 | 42 | 8.07 | |
| 28 | Sebastian Soaas Sebulonsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 1 | 34 | 6.65 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 32 | Kristoffer Lund Hansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 3 | 1 | 60 | 6.27 | |
| 13 | Said El Mala | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 39 | 7.74 | |
| 22 | Jahmai Simpson-Pusey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.07 | |
| 40 | Fynn Schenten | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 36 | 6.14 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 1 | 49 | 7.33 | |
| 34 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 37 | 24 | 64.86% | 11 | 2 | 79 | 7.53 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 2 | 2 | 70 | 6.79 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 3 | 2 | 2 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 8 | 77 | 8.04 | |
| 18 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 4 | 1 | 49 | 6.63 | |
| 22 | Alexander Prass | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 20 | 6.23 | |
| 15 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.05 | |
| 21 | Albian Hajdari | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 59 | 44 | 74.58% | 4 | 4 | 82 | 7.21 | |
| 2 | Robin Hranac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 7 | 66 | 6.91 | |
| 11 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 32 | 6.72 | |
| 31 | Yannick Eduardo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 33 | Max Moerstedt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 7 | Leon Avdullahu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 0 | 0 | 83 | 6.35 | |
| 29 | Bazoumana Toure | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 6 | 2 | 42 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ