FC Koln
-0.25 0.93
+0.25 0.95
2.75 0.94
u 0.96
2.19
3.20
3.65
-0 0.93
+0 1.21
1.25 1.14
u 0.77
2.76
3.6
2.28
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Koln vs Werder Bremen hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Koln vs Werder Bremen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Koln vs Werder Bremen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marco Friedl
Salim Musah
Karim Coulibaly
2 - 1 Romano Schmid
Leonardo Bittencourt
Isaac Schmidt
Jovan Milosevic
Amos Pieper
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.61 | |
| 30 | Marius Bulter | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 2 | 13 | 6.29 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 17 | Alessio Castro Montes | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 0 | 38 | 6.45 | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 20 | 7.29 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.76 | |
| 5 | Tom Krauss | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| 18 | Isak Bergmann Johannesson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 4 | 47 | 38 | 80.85% | 4 | 0 | 59 | 7.06 | |
| 39 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 77 | 74 | 96.1% | 0 | 3 | 90 | 7.04 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 3 | 1 | 68 | 6.98 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 42 | 7 | |
| 28 | Sebastian Soaas Sebulonsen | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 1 | 57 | 6.51 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 1 | 77 | 6.92 | |
| 32 | Kristoffer Lund Hansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 13 | Said El Mala | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 22 | 7.09 | |
| 22 | Jahmai Simpson-Pusey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 3 | 80 | 6.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 0 | 48 | 6.11 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 4 | 0 | 65 | 6.55 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 21 | 5.27 | |
| 3 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 6.15 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 52 | 6.49 | |
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 3 | 64 | 6.64 | |
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 2 | 31 | 6.61 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 20 | 6.35 | |
| 23 | Isaac Schmidt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 8 | 6 | |
| 2 | Olivier Deman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 9 | 1 | 57 | 6.19 | |
| 30 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 44 | 6.66 | |
| 11 | Justin Njinmah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 30 | 6.48 | |
| 19 | Jovan Milosevic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 3 | 5 | 6.01 | |
| 29 | Salim Musah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 5.98 | |
| 31 | Karim Coulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ