Kết quả trận FC Koper vs NK Olimpija Ljubljana, 01h15 ngày 26/04

Vòng 32
01:15 ngày 26/04/2026
FC Koper
Đã kết thúc 3 - 2 (2 - 0)
NK Olimpija Ljubljana
Địa điểm: Bonifika Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.877
+1
1.909
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.869
Xỉu
1.869
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.6 11.5
2-0
9.8 20
2-1
7.6 18.5
3-1
14.5 46
3-2
22 36
4-2
55 135
4-3
140 200
0-0
12
1-1
6.3
2-2
13
3-3
60
4-4
200
AOS
25

VĐQG Slovenia

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Koper vs NK Olimpija Ljubljana hôm nay ngày 26/04/2026 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Koper vs NK Olimpija Ljubljana tại VĐQG Slovenia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Koper vs NK Olimpija Ljubljana hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Koper vs NK Olimpija Ljubljana

FC Koper FC Koper
Phút
NK Olimpija Ljubljana NK Olimpija Ljubljana
Leo Rimac 1 - 0 match goal
3'
Veljko Mijailovic match yellow.png
4'
Mark Pabai match yellow.png
7'
Josip Ilicic 2 - 0 match goal
40'
Andraz Ruedl
Ra sân: Leo Rimac
match change
59'
63'
match change Kelvin Ofori
Ra sân: Pedro Lucas
63'
match change Alex Blanco
Ra sân: Antonio Marin
66'
match yellow.png Jost Urbancic
70'
match change Marko Brest
Ra sân: Frederic Ananou
71'
match goal 2 - 1 Dimitar Mitrovski
Brown Irabor
Ra sân: Josip Ilicic
match change
81'
84'
match goal 2 - 2 Marko Brest
86'
match change Inas Kukavica
Ra sân: Dimitar Mitrovski
Fran Tomek match yellow.png
88'
90'
match yellow.png Jan Gorenc
Bassirou Ndiaye 3 - 2 match pen
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Koper VS NK Olimpija Ljubljana

FC Koper FC Koper
NK Olimpija Ljubljana NK Olimpija Ljubljana
5
 
Tổng cú sút
 
9
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
19
 
Phạm lỗi
 
17
4
 
Phạt góc
 
4
18
 
Sút Phạt
 
20
1
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
2
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
1
 
Sút ra ngoài
 
5
17
 
Ném biên
 
13
74
 
Pha tấn công
 
109
32
 
Tấn công nguy hiểm
 
47
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
36%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
64%

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Andraz Ruedl
9
Brown Irabor
1
Michal Kukucka
3
Felipe Castaldo Curcio
16
Bor Pirih Kerma
26
Florian Hartherz
69
Brice Negouai
14
Jan Strcaj
18
Aljaz Zalaznik
21
Nik Omladic
11
Ilann Petrisot
28
Gabriel Bogatinov
FC Koper FC Koper 4-2-3-1
4-4-2 NK Olimpija Ljubljana NK Olimpija Ljubljana
31
Jurhar
2
Pabai
33
Damjanov...
15
Mittendo...
32
Mijailov...
6
Tomek
80
Longonda
45
Matondo
19
Rimac
8
Ndiaye
72
Ilicic
26
Vidovsek
27
Ananou
30
Gorenc
17
Muhamedb...
3
Urbancic
10
Mitrovsk...
21
Celhaka
8
Lourenco
99
Marin
37
Lucas
9
Kojic

Substitutes

11
Alex Blanco
97
Kelvin Ofori
18
Marko Brest
56
Inas Kukavica
52
Matevz Dajcar
31
Tijan Vasic
28
Digas
33
Jordi Govea
15
Marko Ristic
58
Marat Zlibanovic
54
Jan Jurgec
45
Mateo Acimovic
Đội hình dự bị
FC Koper FC Koper
Andraz Ruedl 27
Brown Irabor 9
Michal Kukucka 1
Felipe Castaldo Curcio 3
Bor Pirih Kerma 16
Florian Hartherz 26
Brice Negouai 69
Jan Strcaj 14
Aljaz Zalaznik 18
Nik Omladic 21
Ilann Petrisot 11
Gabriel Bogatinov 28
FC Koper NK Olimpija Ljubljana
11 Alex Blanco
97 Kelvin Ofori
18 Marko Brest
56 Inas Kukavica
52 Matevz Dajcar
31 Tijan Vasic
28 Digas
33 Jordi Govea
15 Marko Ristic
58 Marat Zlibanovic
54 Jan Jurgec
45 Mateo Acimovic

Dữ liệu đội bóng:FC Koper vs NK Olimpija Ljubljana

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1
2.67 Sút trúng cầu môn 4.67
17 Phạm lỗi 6.33
3.67 Phạt góc 3.33
2 Thẻ vàng 2.33
50.67% Kiểm soát bóng 48.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 1.4
0.7 Bàn thua 1.2
4.3 Sút trúng cầu môn 4.6
16.3 Phạm lỗi 11.7
5.8 Phạt góc 4.4
2.2 Thẻ vàng 2.9
55.5% Kiểm soát bóng 53.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Koper (41trận)
Chủ Khách
NK Olimpija Ljubljana (48trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
6
7
6
HT-H/FT-T
5
0
4
1
HT-B/FT-T
0
0
1
2
HT-T/FT-H
2
1
0
1
HT-H/FT-H
1
5
5
4
HT-B/FT-H
0
2
1
2
HT-T/FT-B
1
1
3
1
HT-H/FT-B
0
1
0
2
HT-B/FT-B
2
5
3
5