Kết quả trận FC Luzern U21 vs Bulle, 21h00 ngày 30/05

Vòng 34
21:00 ngày 30/05/2026
FC Luzern U21
Đã kết thúc 2 - 3 (2 - 1)
Bulle
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 29°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93

Hạng 2 Thụy Sỹ » 34

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Luzern U21 vs Bulle hôm nay ngày 30/05/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Luzern U21 vs Bulle tại Hạng 2 Thụy Sỹ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Luzern U21 vs Bulle hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Luzern U21 vs Bulle

FC Luzern U21 FC Luzern U21
Phút
Bulle Bulle
Dion Rujkovci 1 - 0 match goal
14'
Mauricio Willimann 2 - 0 match goal
41'
42'
match goal 2 - 1 Rinjala Raherinaivo
84'
match goal 2 - 2 Esteban Petignat
90'
match goal 2 - 3 Mathis Giordano
match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Luzern U21 VS Bulle

FC Luzern U21 FC Luzern U21
Bulle Bulle
12
 
Tổng cú sút
 
19
4
 
Sút trúng cầu môn
 
5
1
 
Phạt góc
 
7
1
 
Thẻ vàng
 
0
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
8
 
Sút ra ngoài
 
14
81
 
Pha tấn công
 
96
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
64
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:FC Luzern U21 vs Bulle

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 2
2.33 Bàn thua 1.33
5.67 Sút trúng cầu môn 5.33
4.67 Phạt góc 7
1.67 Thẻ vàng 3.33
47% Kiểm soát bóng 52%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2.3
2.2 Bàn thua 1.8
6.4 Sút trúng cầu môn 5
6.2 Phạt góc 5.3
2.3 Thẻ vàng 2.8
51% Kiểm soát bóng 50%
2.3 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Luzern U21 (34trận)
Chủ Khách
Bulle (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
6
4
3
HT-H/FT-T
1
4
6
1
HT-B/FT-T
1
0
0
2
HT-T/FT-H
1
1
0
1
HT-H/FT-H
3
2
0
4
HT-B/FT-H
3
0
0
1
HT-T/FT-B
1
1
0
2
HT-H/FT-B
1
1
3
2
HT-B/FT-B
2
2
4
1