-1 0.95
+1 0.90
2.5 0.40
u 1.70
1.46
5.10
4.10
-0.5 0.95
+0.5 0.75
1.25 0.83
u 0.98
2.05
5
2.6
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Macarthur vs Central Coast Mariners hôm nay ngày 04/03/2026 lúc 15:25 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Macarthur vs Central Coast Mariners tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Macarthur vs Central Coast Mariners hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alfie Mccalmont
Ali Auglah
Nathan Paull
Sabit James Ngor
Haine Eames
Nathanael Blair
0 - 2 Bailey Brandtman
Harrison Steele
1 - 3 Nathanael Blair
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Damien Da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 10 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 6.2 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 18 | Walter Scott | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 13 | Rafael Duran | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 15 | 6.3 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 19 | 61.29% | 2 | 2 | 40 | 6.6 | |
| 1 | Alex Robinson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 8 | Luke Vickery | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 24 | Dean Bosnjak | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 17 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 17 | 7 | |
| 72 | Ali Auglah | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 48 | Chris Donnell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 26 | Brad Tapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 23 | 6.7 | |
| 3 | Nathan Paull | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 37 | Bailey Brandtman | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 23 | Oliver Lavale | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 43 | Jacob Nasso | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 1 | 34 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ