-0 0.98
+0 0.90
2.5 0.03
u 10.00
2.12
2.70
3.60
-0 0.98
+0 0.85
1.5 0.98
u 0.83
2.88
2.88
2.63
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Macarthur vs Newcastle Jets hôm nay ngày 02/04/2026 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Macarthur vs Newcastle Jets tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Macarthur vs Newcastle Jets hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Xavier Bertoncello
2 - 2 Xavier Bertoncello
Eli Adams
Will Dobson
Zach Clough
Lachlan Rose
Alex Nunes
Daniel Wilmering Penalty cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Damien Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 10 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 2 | 11 | 7.9 | |
| 7 | Sime Grzan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 9 | Christopher Oikonomidis | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 22 | Liam Rosenior | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 13 | Rafael Duran | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 2 | 14 | 7.9 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 1 | Alex Robinson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kota Mizunuma | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 5 | Joseph Shaughnessy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 20 | 6.3 | |
| 14 | Max Burgess | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 19 | 7 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 16 | 6 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 23 | 6 | |
| 8 | Lachlan Bayliss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 11 | Ben Gibson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 43 | Xavier Bertoncello | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ