+0.5 0.83
-0.5 1.01
1.5 5.00
u 0.02
167.00
1.05
6.10
+0.25 0.83
-0.25 1.03
1.25 1.10
u 0.70
3.95
2.5
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Naples vs Orlando City hôm nay ngày 16/04/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Naples vs Orlando City tại Cúp Quốc Gia Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Naples vs Orlando City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tyrese Spicer
David Brekalo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Kevin O’Connor | Defender | 1 | 1 | 4 | 28 | 23 | 82.14% | 12 | 0 | 57 | 7.2 | |
| 23 | Aiden Mesias | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 1 | Edward Delgado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 11 | Christopher Garcia | Forward | 5 | 4 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 3 | 2 | 48 | 6.7 | |
| 10 | Andres Ferrin | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 39 | 7.7 | |
| 5 | Luca Mastrantonio | Defender | 3 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 7 | Taylor Gray | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 30 | Ian Cerro | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 4 | Max Glasser | Defender | 2 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 4 | 1 | 60 | 6.5 | |
| 9 | Gio Miglietti | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 2 | 22 | 6.9 | |
| 3 | Julian Cisneros | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 5 | 1 | 63 | 6.6 | |
| 21 | Marc Torrellas | Defender | 0 | 0 | 5 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 0 | 59 | 7.8 | |
| 18 | Dominick Bachstein | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 22 | Joshua Yoder | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 1 | 43 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Adrian Marin Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 3 | 57 | 7.1 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 77 | Iván Angulo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 10 | Martin Ezequiel Ojeda | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 8 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 31 | 7.4 | |
| 4 | David Brekalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 12 | Javier Otero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 38 | 8.4 | |
| 11 | Tiago | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 29 | Tahir Reid-Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 22 | 7 | |
| 14 | Tyrese Spicer | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 39 | 7.5 | |
| 25 | Colin Guske | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 34 | Yutaro Tsukada | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 8 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 22 | Justin Ellis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 19 | Zakaria Taifi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 5 | Luis Otavio | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 3 | 45 | 6.8 | |
| 21 | Nolan Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 44 | 8.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ