FC Oss
+0.25 0.96
-0.25 0.82
3 0.79
u 0.93
2.77
2.02
3.72
+0.25 0.96
-0.25 1.04
1.25 0.81
u 0.89
3.25
2.45
2.37
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Oss vs Den Bosch hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Oss vs Den Bosch tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Oss vs Den Bosch hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kevin Monzialo
Ilias Boumassaoudi
Genrich Sille
0 - 2 Stan Maas
Luc Van Koeverden
Rafi Wolters
Thijs van Leeuwen
Emian Semedo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Luciano Slagveer | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 1 | Mike Havekotte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 6 | Mitchell van Rooijen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 2 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 11 | Mart Remans | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 27 | 8 | |
| 2 | Leonel Miguel | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 4 | 41 | 6.2 | |
| 23 | Delano Vianello | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 23 | 58.97% | 0 | 3 | 51 | 6.2 | |
| 3 | Ilounga Pata | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 3 | 0 | 65 | 6.9 | |
| 9 | Tijmen Wildeboer | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 4 | 21 | 6.3 | |
| 20 | Bryan Van Hove | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 6 | 1 | 50 | 7.2 | |
| 99 | Sirine Doucoure | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 19 | 7.3 | |
| 8 | Marcelencio Esajas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 27 | Maurilio de Lannoy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 14 | Maxim Mariani | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 7.7 | |
| 28 | Lars Mol | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 17 | Mauresmo Hinoke | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 22 | Mert Erkan | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 6 | 3 | 50% | 3 | 1 | 18 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Jeffrey Fortes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 2 | 69 | 5.8 | |
| 4 | Teun van Grunsven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 3 | 52 | 6.8 | |
| 8 | Kevin Monzialo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 12 | 12 | 100% | 4 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 15 | Jack de Vries | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 5 | 1 | 65 | 7.5 | |
| 10 | Thijs van Leeuwen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 36 | Pepijn van de Merbel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 24 | 58.54% | 0 | 0 | 53 | 6 | |
| 3 | Stan Maas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 4 | 59 | 6.7 | |
| 9 | Sebastian Karlsson Grach | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 26 | 6.1 | |
| 5 | Nick de Groot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 1 | 53 | 6 | |
| 40 | Ilias Boumassaoudi | Cánh trái | 4 | 3 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 47 | Sheddy Barglan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 29 | 28 | 96.55% | 2 | 1 | 40 | 7.4 | |
| 33 | Mees Laros | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 2 | 63 | 6.6 | |
| 42 | Luc Van Koeverden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 5.7 | |
| 7 | Genrich Sille | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 17 | Emian Semedo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 2 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 39 | Rafi Wolters | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ