-1.25 1.04
+1.25 0.84
2.5 0.88
u 0.84
1.35
6.60
4.20
-0.5 1.04
+0.5 0.77
1 0.89
u 0.81
1.99
6.2
2.11
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Porto vs FC Famalicao hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Porto vs FC Famalicao tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Porto vs FC Famalicao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tom van de Looi
1 - 1 Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso
Marcos Pena
Pedro Santos
Luis Rafael Soares Alves,Rafa
Justin de Haas
1 - 2 Rodrigo Pinheiro Ferreira
Romeo Beney
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 3 | 73 | 6.28 | |
| 42 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.97 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 35 | 6.53 | |
| 4 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 0 | 4 | 78 | 6.54 | |
| 12 | Zaidu Sanusi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 32 | 6.56 | |
| 17 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 29 | Teremas Moffi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 14 | 6.69 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 43 | 6.37 | |
| 27 | Denis Gul | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 52 | Martim Fernandes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 6.07 | |
| 8 | Victor Froholdt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 23 | 5.88 | |
| 86 | Rodrigo Mora | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 18 | 6.47 | |
| 7 | William Gomes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 12 | 5.95 | |
| 20 | Alberto Costa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 1 | 39 | 6.94 | |
| 77 | Oskar Pietuszewski | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 21 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luis Rafael Soares Alves,Rafa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 41 | 6.56 | |
| 23 | Gil Dias | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 4 | 0 | 48 | 6.65 | |
| 6 | Tom van de Looi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 36 | 5.96 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 2 | 48 | 6.52 | |
| 17 | Rodrigo Pinheiro Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 1 | 52 | 6.37 | |
| 12 | Simon Elisor | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 21 | 6.5 | |
| 25 | Lazar Carevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 29 | 6.02 | |
| 7 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 31 | 7.07 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 46 | 6.94 | |
| 8 | Marcos Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 14 | Mathias De Amorim | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 55 | Ibrahimi Ba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 1 | 54 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ