-0.25 0.87
+0.25 1.03
2.25 0.97
u 0.93
2.13
3.70
3.30
-0.25 0.87
+0.25 0.67
0.75 0.68
u 1.28
2.88
4.15
2.03
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Porto vs Nottingham Forest hôm nay ngày 10/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Porto vs Nottingham Forest tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Porto vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Martim Fernandes(OW)
Nikola Milenkovic
Igor Jesus Maciel da Cruz
Omari Hutchinson
Neco Williams
Igor Jesus Maciel da Cruz Goal Disallowed - Foul
Ibrahim Sangare
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 83 | 93.26% | 0 | 6 | 96 | 6.85 | |
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 77 | 93.9% | 0 | 6 | 88 | 6.93 | |
| 42 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 48 | 7.26 | |
| 13 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 59 | 6.46 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 30 | 6.31 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 20 | 6.89 | |
| 12 | Zaidu Sanusi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 56 | 44 | 78.57% | 1 | 1 | 78 | 6.91 | |
| 17 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 27 | 6.54 | |
| 29 | Teremas Moffi | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.2 | |
| 10 | Gabriel Veiga | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 0 | 41 | 7.19 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.29 | |
| 27 | Denis Gul | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 52 | Martim Fernandes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.47 | |
| 8 | Victor Froholdt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 17 | 6.24 | |
| 7 | William Gomes | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 0 | 52 | 7.8 | |
| 20 | Alberto Costa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 4 | 0 | 65 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 11 | 6.29 | |
| 27 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 30 | 63.83% | 0 | 0 | 63 | 7.51 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 25 | 6.18 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 27 | 6.43 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 36 | 6.19 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 1 | 45 | 6.24 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 71 | 69 | 97.18% | 0 | 0 | 83 | 6.41 | |
| 14 | Dan Ndoye | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 54 | 6.77 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 67 | 6.68 | |
| 29 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 3 | 0 | 51 | 6.77 | |
| 24 | James Mcatee | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 0 | 44 | 6.48 | |
| 21 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6 | |
| 44 | Zach Abbott | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 41 | 6.56 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 13 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ