-0.25 1.03
+0.25 0.75
2.25 0.84
u 0.88
2.30
2.70
3.13
-0 1.03
+0 1.06
1 1.00
u 0.70
2.87
3.52
2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Porto vs Sporting CP hôm nay ngày 10/02/2026 lúc 03:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Porto vs Sporting CP tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Porto vs Sporting CP hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ousmane Diomande
Hidemasa Morita
Morten Hjulmand
Luis Guilherme Lira dos Santos
Souleymane Faye
Daniel Braganca
Luis Javier Suarez Charris
1 - 1 Luis Javier Suarez Charris
Luis Javier Suarez Charris
Maximiliano Araujo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 32 | 7.08 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.93 | |
| 4 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 30 | 6.59 | |
| 17 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 10 | Gabriel Veiga | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 6.28 | |
| 52 | Martim Fernandes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 6.51 | |
| 9 | Samu Omorodion | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 8 | Victor Froholdt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 15 | 6.26 | |
| 20 | Alberto Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 20 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Tiago Dantas da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.33 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.43 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 18 | 6.22 | |
| 97 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.24 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 25 | 6.85 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.01 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.61 | |
| 10 | Geny Catamo | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.05 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.58 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ