Kết quả trận FC Rapperswil-Jona vs Aarau, 23h00 ngày 04/04

Vòng 28
23:00 ngày 04/04/2026
FC Rapperswil-Jona
Đã kết thúc 4 - 5 (3 - 3)
Aarau
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.781
-1.5
2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.884
Xỉu
1.847
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
27 10.5
2-0
55 8
2-1
21 175
3-1
65 200
3-2
50 200
4-2
200 30
4-3
200 95
0-0
26
1-1
10.5
2-2
17
3-3
60
4-4
200
AOS
6.3

Hạng 2 Thụy Sĩ » 30

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Rapperswil-Jona vs Aarau hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Rapperswil-Jona vs Aarau tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Rapperswil-Jona vs Aarau hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Rapperswil-Jona vs Aarau

FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
Phút
Aarau Aarau
2'
match goal 0 - 1 Shkelqim Vladi
Kiến tạo: Elias Filet
Alexis Charveys 1 - 1
Kiến tạo: Florian Kamberi
match goal
11'
Janis Luthi 2 - 1
Kiến tạo: Emini Lorik
match goal
25'
33'
match goal 2 - 2 Shkelqim Vladi
Kiến tạo: Nassim Zoukit
Janis Luthi 3 - 2
Kiến tạo: Alexis Charveys
match goal
36'
Emini Lorik match yellow.png
43'
45'
match goal 3 - 3 Valon Fazliu
Kiến tạo: Shkelqim Vladi
46'
match change Victor Petit
Ra sân: Marco Thaler
52'
match goal 3 - 4 Elias Filet
Kiến tạo: Victor Petit
Guillermo Padula
Ra sân: Stevan Raicevic
match change
58'
Valdes Ngana match yellow.png
60'
70'
match change Leon Frokaj
Ra sân: Dorian Derbaci
71'
match change Daniel Afriyie
Ra sân: Shkelqim Vladi
Yannis Ryter
Ra sân: Alexis Charveys
match change
73'
Filipe de Carvalho Ferreira
Ra sân: Janis Luthi
match change
73'
73'
match goal 3 - 5 Elias Filet
Kiến tạo: Daniel Afriyie
Cobel Sow Garcia
Ra sân: Loris Giandomenico
match change
73'
Berkay Dabanli match yellow.png
80'
81'
match yellow.png Leon Frokaj
83'
match change Olivier Jackle
Ra sân: Valon Fazliu
Andre David Oliveira Ribeiro
Ra sân: Florian Kamberi
match change
83'
83'
match change Henri Koide
Ra sân: Elias Filet
Cobel Sow 4 - 5
Kiến tạo: Emini Lorik
match goal
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Rapperswil-Jona VS Aarau

FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
Aarau Aarau
8
 
Tổng cú sút
 
18
5
 
Sút trúng cầu môn
 
8
18
 
Phạm lỗi
 
14
5
 
Phạt góc
 
8
14
 
Sút Phạt
 
18
0
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
1
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
3
 
Cứu thua
 
1
11
 
Cản phá thành công
 
17
5
 
Thử thách
 
9
13
 
Long pass
 
22
4
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
5
 
Successful center
 
3
1
 
Sút ra ngoài
 
7
2
 
Cản sút
 
3
12
 
Rê bóng thành công
 
17
6
 
Đánh chặn
 
3
16
 
Ném biên
 
17
398
 
Số đường chuyền
 
433
84%
 
Chuyền chính xác
 
85%
85
 
Pha tấn công
 
88
25
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
1
 
Cơ hội lớn
 
4
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
13
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
38
 
Số pha tranh chấp thành công
 
52
0.8
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.77
2.31
 
Cú sút trúng đích
 
4.22
13
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
25
15
 
Số quả tạt chính xác
 
21
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
44
6
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
25
 
Phá bóng
 
14

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Guillermo Padula
11
Cobel Sow Garcia
7
Yannis Ryter
77
Filipe de Carvalho Ferreira
10
Andre David Oliveira Ribeiro
23
Ruben Pousa
66
Yannick Marchand
3
Bruno Morgado
1
Cyrill Emch
FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona 3-5-2
3-4-1-2 Aarau Aarau
18
Omerovic
19
Raicevic
5
Ajeti
4
Dabanli
71
Giandome...
26
Charveys
33
Ngana
31
Lorik
6
Ndema
22
2
Luthi
9
Kamberi
1
Hubel
15
Müller
5
Acquah
2
Thaler
19
Schwegle...
13
Zoukit
25
Derbaci
27
Obexer
10
Fazliu
11
2
Vladi
9
2
Filet

Substitutes

31
Victor Petit
23
Leon Frokaj
18
Daniel Afriyie
8
Olivier Jackle
17
Henri Koide
14
Thomas Chacon Yona
32
Raul Bobadilla
30
Andreas Hirzel
42
Berdan Senyurt
Đội hình dự bị
FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
Guillermo Padula 13
Cobel Sow Garcia 11
Yannis Ryter 7
Filipe de Carvalho Ferreira 77
Andre David Oliveira Ribeiro 10
Ruben Pousa 23
Yannick Marchand 66
Bruno Morgado 3
Cyrill Emch 1
FC Rapperswil-Jona Aarau
31 Victor Petit
23 Leon Frokaj
18 Daniel Afriyie
8 Olivier Jackle
17 Henri Koide
14 Thomas Chacon Yona
32 Raul Bobadilla
30 Andreas Hirzel
42 Berdan Senyurt

Dữ liệu đội bóng:FC Rapperswil-Jona vs Aarau

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 2
2 Bàn thua 2.33
4.67 Sút trúng cầu môn 5.67
10.67 Phạm lỗi 13
3.67 Phạt góc 7.33
2 Thẻ vàng 3
39% Kiểm soát bóng 54%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 2.2
2.1 Bàn thua 1.7
4.4 Sút trúng cầu môn 7.6
10.7 Phạm lỗi 13.9
3.6 Phạt góc 6.5
2.5 Thẻ vàng 2.9
44.4% Kiểm soát bóng 50.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Rapperswil-Jona (33trận)
Chủ Khách
Aarau (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
3
7
2
HT-H/FT-T
2
5
4
1
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
2
0
1
1
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
5
3
1
5
HT-B/FT-B
3
4
3
6

FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Berkay Dabanli Midfielder 0 0 0 23 16 69.57% 0 0 26 5.7
9 Florian Kamberi Forward 0 0 1 17 9 52.94% 0 1 21 6.9
5 Adonis Ajeti Defender 0 0 0 23 22 95.65% 0 0 32 6.2
31 Emini Lorik Midfielder 0 0 1 14 12 85.71% 2 0 24 6.8
18 Alan Omerovic Thủ môn 0 0 0 24 21 87.5% 0 1 31 6.7
22 Janis Luthi Forward 2 2 0 7 4 57.14% 0 2 12 8.9
33 Valdes Ngana Midfielder 0 0 0 28 27 96.43% 0 0 34 6.2
6 Lois Ndema Midfielder 0 0 0 12 10 83.33% 0 0 21 6.3
26 Alexis Charveys Midfielder 1 1 1 13 10 76.92% 0 0 17 7.8
71 Loris Giandomenico Defender 0 0 0 6 6 100% 1 0 10 6.3
19 Stevan Raicevic Defender 0 0 0 20 16 80% 0 0 29 5.7

Aarau Aarau
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Marco Thaler Defender 0 0 0 31 29 93.55% 0 0 36 6
10 Valon Fazliu Midfielder 1 1 4 15 10 66.67% 6 0 28 7.7
27 Linus Obexer Defender 0 0 1 19 15 78.95% 4 0 32 6.5
15 Serge Müller Trung vệ 2 0 0 30 29 96.67% 2 0 39 6.1
1 Marvin Hubel Thủ môn 0 0 0 12 11 91.67% 0 0 12 5.9
5 David Acquah Defender 2 0 0 33 30 90.91% 0 2 35 5.9
11 Shkelqim Vladi Tiền đạo cắm 4 4 1 10 7 70% 0 1 18 9.5
19 Silvan Schwegler Midfielder 0 0 0 8 8 100% 2 0 14 6.4
13 Nassim Zoukit Midfielder 1 0 2 41 37 90.24% 1 1 53 7.1
9 Elias Filet Forward 1 1 1 13 8 61.54% 0 2 18 6.8
25 Dorian Derbaci Midfielder 0 0 0 13 9 69.23% 0 0 19 6.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ