+0.75 0.96
-0.75 0.86
3.5 1.03
u 0.85
6.70
1.31
5.20
+0.5 0.96
-0.5 1.05
1.5 1.05
u 0.75
4.5
2
2.6
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Rapperswil-Jona vs Aarau hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Rapperswil-Jona vs Aarau tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Rapperswil-Jona vs Aarau hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Shkelqim Vladi
2 - 2 Shkelqim Vladi
3 - 3 Valon Fazliu
Victor Petit
3 - 4 Elias Filet
Leon Frokaj
Daniel Afriyie
3 - 5 Elias Filet
Leon Frokaj
Olivier Jackle
Henri Koide
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Berkay Dabanli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 26 | 5.7 | |
| 9 | Florian Kamberi | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 21 | 6.9 | |
| 5 | Adonis Ajeti | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 31 | Emini Lorik | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 18 | Alan Omerovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 22 | Janis Luthi | Forward | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 12 | 8.9 | |
| 33 | Valdes Ngana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 6 | Lois Ndema | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 26 | Alexis Charveys | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 7.8 | |
| 71 | Loris Giandomenico | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 19 | Stevan Raicevic | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 29 | 5.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marco Thaler | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 36 | 6 | |
| 10 | Valon Fazliu | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 15 | 10 | 66.67% | 6 | 0 | 28 | 7.7 | |
| 27 | Linus Obexer | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 15 | Serge Müller | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 2 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 1 | Marvin Hubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 5.9 | |
| 5 | David Acquah | Defender | 2 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 35 | 5.9 | |
| 11 | Shkelqim Vladi | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 18 | 9.5 | |
| 19 | Silvan Schwegler | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 13 | Nassim Zoukit | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 1 | 53 | 7.1 | |
| 9 | Elias Filet | Forward | 1 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 18 | 6.8 | |
| 25 | Dorian Derbaci | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ