-0 0.82
+0 0.94
2.5 2.94
u 0.20
1.01
70.00
9.00
-0 0.82
+0 0.78
1 0.70
u 1.10
3.2
2.88
2.25
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Rapperswil-Jona vs FC Wil 1900 hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Rapperswil-Jona vs FC Wil 1900 tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Rapperswil-Jona vs FC Wil 1900 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luuk Breedijk
Umar Saho Sarho
Loris Schreiber
Jean-Paul Ndjoli
Mahamadou Diarra
Parfait Coulibaly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Berkay Dabanli | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 27 | 8.2 | |
| 9 | Florian Kamberi | Forward | 6 | 3 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 30 | 6.7 | |
| 3 | Bruno Morgado | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 31 | Emini Lorik | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 0 | 42 | 7.5 | |
| 77 | Filipe de Carvalho Ferreira | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 18 | Alan Omerovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 40 | 8 | |
| 11 | Cobel Sow | Forward | 1 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 26 | 6.9 | |
| 33 | Valdes Ngana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 6 | Lois Ndema | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 33 | 7 | |
| 7 | Yannis Ryter | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 19 | Stevan Raicevic | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 31 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Simone Rapp | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 15 | Yannick Schmid | Defender | 0 | 0 | 0 | 74 | 71 | 95.95% | 0 | 0 | 81 | 7.1 | |
| 8 | Orges Bunjaku | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 20 | Kastrijot Ndau | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 21 | Umar Saho Sarho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 31 | Yuro Bohon Diet | Forward | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 33 | Lutfi Dalipi | Midfielder | 3 | 2 | 3 | 38 | 34 | 89.47% | 3 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 10 | Marwane Hajij | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 13 | Djawal Kaiba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 76 | 70 | 92.11% | 1 | 0 | 87 | 7.2 | |
| 11 | Luuk Breedijk | Forward | 2 | 2 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 1 | 38 | 6.1 | |
| 1 | Gentrit Muslija | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 24 | 7.6 | |
| 26 | Noah Ato-Zandanga | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 4 | 0 | 57 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ