-0 0.82
+0 1.06
2.75 1.02
u 0.88
2.67
2.67
3.35
-0 0.82
+0 0.99
1 0.76
u 1.16
3.35
3.35
1.98
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Shakhtar Donetsk vs AZ Alkmaar hôm nay ngày 10/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Shakhtar Donetsk vs AZ Alkmaar tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Shakhtar Donetsk vs AZ Alkmaar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Elijah Dijkstra
Alexandre Penetra
Ro-Zangelo Daal
Mees de Wit
Ayoub Oufkir
Mexx Meerdink
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Mykola Matvyenko | Defender | 0 | 0 | 0 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 1 | 74 | 7.9 | |
| 13 | Pedrinho | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 1 | 76 | 6.9 | |
| 10 | Pedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho | Forward | 2 | 1 | 5 | 42 | 36 | 85.71% | 3 | 1 | 59 | 8.7 | |
| 2 | Lassina Traore | Forward | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 5 | Valerii Bondar | Defender | 0 | 0 | 0 | 70 | 67 | 95.71% | 1 | 1 | 80 | 7.9 | |
| 21 | Artem Bondarenko | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 31 | Dmytro Riznyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 27 | Oleh Ocheretko | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 17 | Vinicius Tobias | Defender | 1 | 0 | 2 | 43 | 41 | 95.35% | 3 | 0 | 68 | 7.1 | |
| 7 | Eguinaldo | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 15 | 7.1 | |
| 19 | Kaua Elias Nogueira | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 30 | Alisson Santana | Forward | 3 | 3 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 54 | 9.1 | |
| 11 | Newerton | Forward | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 14 | Isaque | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Jeroen Zoet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 23 | 6.1 | |
| 34 | Mees de Wit | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 55 | 6.1 | |
| 11 | Ibrahim Sadiq | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 2 | 36 | 6.7 | |
| 9 | Troy Parrott | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 10 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 2 | 40 | 6.1 | |
| 2 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 26 | Kees Smit | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 3 | 0 | 70 | 6.4 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 0 | 70 | 5.9 | |
| 3 | Wouter Goes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 0 | 1 | 79 | 6 | |
| 35 | Mexx Meerdink | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 7 | Patati Weslley | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 23 | Billy van Duijl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 2 | 77 | 6.4 | |
| 27 | Ro-Zangelo Daal | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 22 | Elijah Dijkstra | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 26 | 5.7 | |
| 24 | Ayoub Oufkir | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ