Kết quả trận FC Tokyo vs Kashiwa Reysol, 13h00 ngày 28/02

Vòng 4
13:00 ngày 28/02/2026
FC Tokyo
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 0)
Kashiwa Reysol
Địa điểm: Ajinomoto Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.25
1.86
-0.25
1.96
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8 7.4
2-0
14 12
2-1
10.5 36
3-1
27 130
3-2
40 95
4-2
140 120
4-3
215 215
0-0
9.2
1-1
5.8
2-2
15
3-3
85
4-4
215
AOS
50

VĐQG Nhật Bản » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Tokyo vs Kashiwa Reysol hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Tokyo vs Kashiwa Reysol tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Tokyo vs Kashiwa Reysol hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Tokyo vs Kashiwa Reysol

FC Tokyo FC Tokyo
Phút
Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
Kento Hashimoto match yellow.png
33'
54'
match goal 0 - 1 Yuki Kakita
Kiến tạo: Yota Komi
Keita Endo
Ra sân: Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
match change
63'
Kento Hashimoto
Ra sân: Yuto Nagatomo
match change
63'
65'
match yellow.png Hinata Yamauchi
67'
match change Yusei Yamanouchi
Ra sân: Yota Komi
67'
match change Yusuke Segawa
Ra sân: Hinata Yamauchi
67'
match change Mao Hosoya
Ra sân: Yuki Kakita
Ryunosuke Sato match yellow.png
71'
Fuki Yamada
Ra sân: Ryunosuke Sato
match change
75'
Koizumi Kei
Ra sân: Kyota Tokiwa
match change
75'
Teruhito Nakagawa
Ra sân: Kein Sato
match change
81'
82'
match goal 0 - 2 Yusuke Segawa
83'
match change Sachiro Toshima
Ra sân: Yudai Konishi
85'
match change Tomoya Inukai
Ra sân: Seiya Baba
88'
match yellow.png Yoshio Koizumi

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Tokyo VS Kashiwa Reysol

FC Tokyo FC Tokyo
Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
14
 
Tổng cú sút
 
10
4
 
Sút trúng cầu môn
 
6
7
 
Phạm lỗi
 
10
3
 
Phạt góc
 
5
10
 
Sút Phạt
 
7
1
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
2
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
0
 
Đánh đầu
 
1
4
 
Cứu thua
 
4
15
 
Cản phá thành công
 
9
13
 
Thử thách
 
19
13
 
Long pass
 
11
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
3
 
Successful center
 
2
5
 
Substitution
 
5
8
 
Sút ra ngoài
 
1
1
 
Dội cột/xà
 
0
2
 
Cản sút
 
3
15
 
Rê bóng thành công
 
9
3
 
Đánh chặn
 
6
32
 
Ném biên
 
28
491
 
Số đường chuyền
 
493
80%
 
Chuyền chính xác
 
85%
98
 
Pha tấn công
 
98
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
44
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
4
 
Cơ hội lớn
 
2
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
38
1.61
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.47
1.14
 
Cú sút trúng đích
 
2.04
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
29
13
 
Số quả tạt chính xác
 
11
38
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
17
 
Phá bóng
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

42
Kento Hashimoto
22
Keita Endo
71
Fuki Yamada
37
Koizumi Kei
39
Teruhito Nakagawa
1
Hayate Tanaka
15
Rio Omori
10
Keigo Higashi
55
Deibuainchinedo Otani
FC Tokyo FC Tokyo 4-4-2
3-4-2-1 Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
81
Seung-Gy...
5
Nagatomo
17
Inamura
24
Scholz
2
Muroya
23
Sato
27
Tokiwa
18
Hashimot...
16
Sato
26
Nagakura
9
Santos
25
Kojima
88
Baba
4
Koga
26
Sugioka
24
Kubo
21
Konishi
39
Nakagawa
15
Komi
8
Koizumi
87
Yamauchi
18
Kakita

Substitutes

32
Yusei Yamanouchi
20
Yusuke Segawa
9
Mao Hosoya
28
Sachiro Toshima
13
Tomoya Inukai
29
Kengo Nagai
2
Hiromu Mitsumaru
19
Hayato Nakama
16
Koya Yuruki
Đội hình dự bị
FC Tokyo FC Tokyo
Kento Hashimoto 42
Keita Endo 22
Fuki Yamada 71
Koizumi Kei 37
Teruhito Nakagawa 39
Hayate Tanaka 1
Rio Omori 15
Keigo Higashi 10
Deibuainchinedo Otani 55
FC Tokyo Kashiwa Reysol
32 Yusei Yamanouchi
20 Yusuke Segawa
9 Mao Hosoya
28 Sachiro Toshima
13 Tomoya Inukai
29 Kengo Nagai
2 Hiromu Mitsumaru
19 Hayato Nakama
16 Koya Yuruki

Dữ liệu đội bóng:FC Tokyo vs Kashiwa Reysol

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2
0.33 Bàn thua 0.33
3.67 Sút trúng cầu môn 3.67
9.67 Phạm lỗi 8
2.67 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 0.33
52.33% Kiểm soát bóng 54.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.4
0.7 Bàn thua 1.4
4.6 Sút trúng cầu môn 4.2
10.7 Phạm lỗi 8.7
4.1 Phạt góc 4.7
1.6 Thẻ vàng 0.9
51.4% Kiểm soát bóng 58.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Tokyo (11trận)
Chủ Khách
Kashiwa Reysol (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
3
2
HT-H/FT-T
0
0
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
3
2
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
0
4
1
0

FC Tokyo FC Tokyo
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Yuto Nagatomo Defender 0 0 0 21 16 76.19% 2 0 41 6.2
81 Kim Seung-Gyu Thủ môn 0 0 0 42 33 78.57% 0 0 52 6.5
24 Alexander Scholz Defender 0 0 0 85 70 82.35% 0 2 104 6.1
18 Kento Hashimoto Midfielder 1 0 0 48 43 89.58% 0 1 60 6.9
37 Koizumi Kei Midfielder 0 0 0 22 19 86.36% 0 0 25 6.8
39 Teruhito Nakagawa Forward 1 1 1 3 2 66.67% 0 0 4 7
22 Keita Endo Midfielder 0 0 1 13 7 53.85% 0 0 20 6.6
2 Sei Muroya Defender 1 0 2 30 20 66.67% 1 0 60 6.2
71 Fuki Yamada Midfielder 0 0 0 5 5 100% 2 0 9 6.4
9 Marcelo Ryan Silvestre dos Santos Tiền đạo cắm 0 0 3 9 6 66.67% 0 0 15 7.1
42 Kento Hashimoto Defender 0 0 0 20 15 75% 4 0 31 6.3
16 Kein Sato Midfielder 1 1 0 22 10 45.45% 1 3 42 6.6
26 Motoki Nagakura Tiền đạo cắm 6 1 2 25 20 80% 1 0 40 6.5
23 Ryunosuke Sato Midfielder 2 1 0 26 24 92.31% 1 0 41 6.8
17 Hayato Inamura Defender 0 0 1 86 78 90.7% 1 2 106 7.4
27 Kyota Tokiwa Midfielder 2 0 1 34 27 79.41% 0 0 50 6.5

Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
13 Tomoya Inukai Defender 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 6.7
20 Yusuke Segawa Forward 3 1 0 6 5 83.33% 0 0 13 7.7
18 Yuki Kakita Forward 2 2 1 10 7 70% 0 0 20 7.8
4 Taiyo Koga Defender 0 0 0 78 74 94.87% 0 1 93 7.2
21 Yudai Konishi Midfielder 0 0 1 55 46 83.64% 0 1 65 6.9
26 Daiki Sugioka Defender 1 1 0 71 53 74.65% 3 3 100 6.9
28 Sachiro Toshima Midfielder 0 0 0 1 1 100% 0 0 5 6.6
8 Yoshio Koizumi Midfielder 0 0 2 48 44 91.67% 1 1 62 6.6
25 Ryosuke Kojima Thủ môn 0 0 0 31 21 67.74% 0 0 39 7.9
9 Mao Hosoya Forward 0 0 0 4 4 100% 1 0 8 6
88 Seiya Baba Defender 0 0 0 60 54 90% 0 1 71 6.9
15 Yota Komi Midfielder 1 0 1 19 17 89.47% 2 0 35 6.9
24 Tojiro Kubo Midfielder 0 0 1 43 36 83.72% 3 0 72 7.2
87 Hinata Yamauchi Midfielder 2 1 1 18 16 88.89% 1 0 35 5.6
39 Nobuteru Nakagawa Midfielder 0 0 1 43 37 86.05% 0 0 68 6.5
32 Yusei Yamanouchi Hậu vệ cánh trái 1 1 0 5 3 60% 0 0 15 6.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ