Pen [2-4]
-0.25 1.00
+0.25 0.80
2.25 0.90
u 0.77
2.29
2.95
3.10
-0 1.00
+0 1.10
0.75 0.70
u 1.10
3
3.56
1.95
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Tokyo vs Machida Zelvia hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Tokyo vs Machida Zelvia tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Tokyo vs Machida Zelvia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Goal Disallowed - Foul
Daihachi Okamura
Shota Fujio
Hokuto Shimoda
Futa Tokumura
Ibrahim Dresevic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 81 | Kim Seung-Gyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 0 | 64 | 7.7 | |
| 24 | Alexander Scholz | Defender | 0 | 0 | 1 | 113 | 105 | 92.92% | 0 | 1 | 120 | 6.9 | |
| 37 | Koizumi Kei | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 22 | Keita Endo | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 2 | Sei Muroya | Defender | 0 | 0 | 1 | 64 | 55 | 85.94% | 1 | 1 | 72 | 6.9 | |
| 8 | Takahiro Kou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 5.8 | |
| 6 | Kashif Bangnagande | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 2 | 45 | 7.1 | |
| 9 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 42 | Kento Hashimoto | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 28 | 7.3 | |
| 16 | Kein Sato | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 2 | 46 | 6.8 | |
| 23 | Ryunosuke Sato | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 2 | 0 | 43 | 7 | |
| 17 | Hayato Inamura | Defender | 0 | 0 | 0 | 89 | 79 | 88.76% | 0 | 2 | 105 | 7.6 | |
| 55 | Deibuainchinedo Otani | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 3 | 11 | 6.8 | |
| 27 | Kyota Tokiwa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 2 | 41 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 49 | 7.2 | |
| 16 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 1 | 74 | 7.3 | |
| 31 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 31 | 7.3 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 38 | 8.7 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 8 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 88 | Hotaka Nakamura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 2 | 39 | 7.2 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 4 | 46 | 7 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 99 | Tete Yengi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 5 | 31 | 6.1 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 34 | Futa Tokumura | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ