+0.25 0.98
-0.25 0.80
1.5 1.12
u 0.58
2.76
2.04
3.65
+0.25 0.98
-0.25 1.10
1 0.80
u 1.00
4
2.63
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht vs Feyenoord hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht vs Feyenoord tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht vs Feyenoord hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Oussama Targhalline
Luciano Valente
Leo Sauer
Sem Steijn
Oussama Targhalline
Hwang In-Beom
Jeremiah St. Juste

Thijs Kraaijeveld
Bart Nieuwkoop
Timon Wellenreuther
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 15 | 6.35 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 61 | 6.43 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 0 | 45 | 6.38 | |
| 11 | Jesper Karlsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 6.07 | |
| 20 | Dani De Wit | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 3 | 39 | 6.12 | |
| 23 | Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 40 | 6.33 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 7 | 1 | 54 | 6.38 | |
| 8 | Can Bozdogan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 10 | Yoann Cathline | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 3 | 0 | 19 | 6.37 | |
| 22 | Miguel Rodriguez Vidal | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 4.67 | |
| 40 | Matisse Didden | Defender | 0 | 0 | 1 | 70 | 53 | 75.71% | 1 | 3 | 89 | 6.66 | |
| 27 | Alonzo Engwanda | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 15 | Adrian Blake | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 77 | Angel Alarcon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 13 | 6.16 | |
| 21 | Gjivai Zechiel | Midfielder | 3 | 3 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 18 | Artem Stepanov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 21 | 5.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 25 | 59.52% | 0 | 1 | 57 | 7.73 | |
| 8 | Jeremiah St. Juste | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.31 | |
| 6 | Hwang In-Beom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 55 | 6.67 | |
| 20 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 47 | 6.27 | |
| 2 | Bart Nieuwkoop | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 21 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 3 | 65 | 7.31 | |
| 7 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 40 | 6.92 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 12 | 6.03 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 1 | 69 | 7.04 | |
| 28 | Oussama Targhalline | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 1 | 1 | 81 | 8.09 | |
| 10 | Luciano Valente | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 40 | 34 | 85% | 3 | 0 | 59 | 6.53 | |
| 15 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 62 | 7.35 | |
| 16 | Leo Sauer | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 17 | 6.8 | |
| 32 | Aymen Sliti | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 35 | 6.51 | |
| 24 | Thijs Kraaijeveld | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 35 | 31 | 88.57% | 4 | 0 | 53 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ