-0.75 0.78
+0.75 1.00
2.75 0.82
u 0.90
1.51
4.85
3.93
-0.25 0.78
+0.25 1.03
1 0.67
u 1.03
2.12
4.75
2.21
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht vs PEC Zwolle hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht vs PEC Zwolle tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht vs PEC Zwolle hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jan Faberski
1 - 1 Thijs Oosting
Jan Faberski
Tijs Velthuis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mike van der Hoorn | Defender | 0 | 0 | 1 | 76 | 66 | 86.84% | 0 | 4 | 86 | 6.52 | |
| 91 | Sebastien Haller | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.06 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 0 | 0 | 45 | 6.54 | |
| 11 | Jesper Karlsson | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 18 | 6.33 | |
| 9 | David Mina | Forward | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 20 | Dani De Wit | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 3 | 56 | 6.55 | |
| 23 | Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.49 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Defender | 3 | 0 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 13 | 0 | 69 | 6.85 | |
| 10 | Yoann Cathline | Midfielder | 3 | 0 | 3 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 39 | 7.38 | |
| 40 | Matisse Didden | Defender | 0 | 0 | 0 | 72 | 58 | 80.56% | 0 | 2 | 84 | 6.15 | |
| 27 | Alonzo Engwanda | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 2 | 52 | 7.16 | |
| 77 | Angel Alarcon | Cánh trái | 5 | 2 | 3 | 28 | 20 | 71.43% | 7 | 1 | 51 | 7.59 | |
| 21 | Gjivai Zechiel | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 38 | Oualid Agougil | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 30 | 5.89 | |
| 18 | Artem Stepanov | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 2 | 31 | 6.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Younes Namli | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 3 | 1 | 60 | 7.22 | |
| 2 | Sheral Floranus | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 2 | 61 | 6.53 | |
| 10 | Koen Kostons | Forward | 1 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 38 | 6.43 | |
| 28 | Simon Graves Jensen | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 5 | 87 | 7.27 | |
| 25 | Thijs Oosting | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 1 | 55 | 7.31 | |
| 5 | Tijs Velthuis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 8 | Zico Buurmeester | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 2 | 36 | 6.62 | |
| 7 | Shola Shoretire | Forward | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 4 | Anselmo Garcia McNulty | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 3 | 64 | 7 | |
| 16 | Tom de Graaff | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 16 | 48.48% | 0 | 0 | 40 | 6.27 | |
| 6 | Tristan Gooijer | Defender | 2 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 1 | 57 | 7.05 | |
| 34 | Nick Fichtinger | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 52 | 6.73 | |
| 19 | Jan Faberski | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ