FC Utrecht (Youth)
-0.25 0.98
+0.25 0.80
3.25 0.94
u 0.78
2.18
2.48
3.77
-0 0.98
+0 1.02
1.25 0.75
u 0.95
2.58
3
2.4
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht (Youth) vs FC Eindhoven hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht (Youth) vs FC Eindhoven tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht (Youth) vs FC Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
John Neeskens
Marlon van de Wetering
Niels van Berkel
Sven Blummel
Boris van Schuppen
Amir Bryson
Amir Bryson

Amir Bryson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tijn van den Boggende | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 26 | 9.8 | |
| 8 | Zidane Iqbal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 0 | 41 | 7.8 | |
| 11 | Adrian Blake | Cánh trái | 4 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 10 | Rafik el Arguioui | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 25 | 17 | 68% | 3 | 2 | 52 | 7.7 | |
| 13 | Neal Viereck | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 3 | Wessel Kooy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 7 | 50 | 7.6 | |
| 14 | Per Kloosterboer | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 12 | Sil van der Wegen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 7 | Emirhan Demircan | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 44 | 6.3 | |
| 16 | Massien Ghaddari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 6 | Noa Dundas | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 2 | 44 | 7.3 | |
| 17 | Bjorn Menzo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 18 | Jessey Sneijder | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 1 | Mees Eppink | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 16 | 47.06% | 0 | 1 | 47 | 7.2 | |
| 2 | Noel Beulens | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 49 | 7.6 | |
| 5 | Driss Laaouina | Defender | 1 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 59 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kevin van Veen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 25 | 13 | 52% | 1 | 3 | 36 | 6.4 | |
| 33 | John Neeskens | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 31 | 5.5 | |
| 7 | Sven Blummel | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 22 | Clint Essers | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 1 | 3 | 70 | 6.6 | |
| 1 | Jort Borgmans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 0 | 47 | 7.6 | |
| 5 | Daan Huisman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 47 | 38 | 80.85% | 7 | 0 | 65 | 6.9 | |
| 16 | Xander Blomme | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 10 | Boris van Schuppen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 8 | Sven Simons | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 25 | 6 | |
| 23 | Edoly Lukoki Mateso | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 21 | 6.5 | |
| 15 | Niels van Berkel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 2 | Tyrese Simons | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 2 | 46 | 6.3 | |
| 21 | Thijs Muller | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 23 | 13 | 56.52% | 6 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 20 | Amir Bryson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 3 | 9 | 6.2 | |
| 27 | Marlon van de Wetering | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 29 | Hyman Ali | Defender | 3 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 2 | 38 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ