FC Utrecht (Youth)
-0 1.05
+0 0.79
3 1.01
u 0.81
2.59
2.25
3.70
-0 1.05
+0 0.82
1.25 0.98
u 0.84
3.05
2.75
2.33
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht (Youth) vs Vitesse Arnhem hôm nay ngày 14/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht (Youth) vs Vitesse Arnhem tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht (Youth) vs Vitesse Arnhem hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nino Zonneveld
0 - 2 Adam Tahaui
0 - 3 Omar Achouitar
Mathijs Marschalk
Alexander Büttner
Yuval Ranon
Elias Huth
Fabian Huetink
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tijn van den Boggende | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 18 | 5.7 | |
| 8 | Zidane Iqbal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 9 | Rafik el Arguioui | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 31 | 24 | 77.42% | 4 | 2 | 57 | 6.3 | |
| 3 | Neal Viereck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 3 | 69 | 6.2 | |
| 15 | Jesper van Riel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 2 | Wessel Kooy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 65 | 86.67% | 0 | 2 | 83 | 5.9 | |
| 14 | Per Kloosterboer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 3 | 69 | 6.5 | |
| 6 | Sil van der Wegen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 50 | 40 | 80% | 2 | 1 | 73 | 7 | |
| 7 | Emirhan Demircan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 16 | Massien Ghaddari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 1 | 25 | 6.2 | |
| 20 | Noa Dundas | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 5 | Emeka Adiele | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 18 | Jessey Sneijder | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 1 | Mees Eppink | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 30 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexander Büttner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 9 | Elias Huth | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 20 | Naoufal Bannis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 28 | 6.1 | |
| 16 | Connor Van Den Berg | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 34 | 68% | 0 | 0 | 59 | 8.8 | |
| 24 | Nathangelo Markelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 6 | Marco Schikora | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 4 | 56 | 7.8 | |
| 17 | Valon Zumberi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 49 | 7.4 | |
| 11 | Yuval Ranon | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 19 | Adam Tahaui | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 49 | 8 | |
| 22 | Xiamaro Thenu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 2 | 1 | 65 | 7 | |
| 7 | Dillon Hoogewerf | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 5 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 21 | Ricardo-Felipe Schwarz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 27 | Nino Zonneveld | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 1 | 36 | 7.8 | |
| 33 | Mathijs Marschalk | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 35 | Omar Achouitar | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 1 | 1 | 77 | 8.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ