Kết quả trận FC Wil 1900 vs Neuchatel Xamax, 00h30 ngày 08/04

Vòng 29
00:30 ngày 08/04/2026
FC Wil 1900
Đã kết thúc 5 - 2 (3 - 2)
Neuchatel Xamax
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.943
0
1.833
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.909
Xỉu
1.819
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.9 8.8
2-0
11.5 14.5
2-1
8.7 26
3-1
18 66
3-2
26 46
4-2
61 76
4-3
111 121
0-0
10.5
1-1
6.2
2-2
13
3-3
51
4-4
201
AOS
-

Hạng 2 Thụy Sĩ » 30

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Wil 1900 vs Neuchatel Xamax hôm nay ngày 08/04/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Wil 1900 vs Neuchatel Xamax tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Wil 1900 vs Neuchatel Xamax hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Wil 1900 vs Neuchatel Xamax

FC Wil 1900 FC Wil 1900
Phút
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
10'
match goal 0 - 1 Koro Issa Ahmed Kone
Kiến tạo: Mickael Facchinetti
11'
match goal 0 - 2 Liridon Mulaj
Kiến tạo: Mickael Facchinetti
Kastrijot Ndau match yellow.png
20'
Kastrijot Ndau 1 - 2 match goal
28'
Kastrijot Ndau match hong pen
28'
Lutfi Dalipi 2 - 2
Kiến tạo: Luuk Breedijk
match goal
32'
Jean-Paul Ndjoli 3 - 2
Kiến tạo: David Jacovic
match goal
42'
David Jacovic match yellow.png
43'
46'
match change Leo Seydoux
Ra sân: Altin Azemi
Parfait Coulibaly
Ra sân: Umar Saho Sarho
match change
58'
59'
match yellow.png Lavdrim Hajrulahu
Luuk Breedijk 4 - 2 match goal
61'
63'
match yellow.png Yoan Epitaux
65'
match change Jesse Hautier
Ra sân: Jetmir Krasniqi
65'
match change Diogo Carraco
Ra sân: Liridon Mulaj
Marwane Hajij
Ra sân: Luuk Breedijk
match change
73'
Orges Bunjaku
Ra sân: Kastrijot Ndau
match change
73'
81'
match change Elmedin Schaller
Ra sân: Romain Bayard
81'
match yellow.png Elmedin Schaller
81'
match change Jonathan Fontana
Ra sân: Mickael Facchinetti
Mahamadou Diarra
Ra sân: Jean-Paul Ndjoli
match change
82'
Uchenna Nwannah
Ra sân: David Jacovic
match change
82'
85'
match yellow.png Eris Abedini
Djawal Kaiba 5 - 2
Kiến tạo: Marwane Hajij
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Wil 1900 VS Neuchatel Xamax

FC Wil 1900 FC Wil 1900
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
21
 
Tổng cú sút
 
11
11
 
Sút trúng cầu môn
 
5
14
 
Phạm lỗi
 
9
6
 
Phạt góc
 
4
8
 
Sút Phạt
 
14
1
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
4
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
0
 
Đánh đầu
 
1
3
 
Cứu thua
 
6
14
 
Cản phá thành công
 
3
7
 
Thử thách
 
4
23
 
Long pass
 
31
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
7
 
Successful center
 
8
6
 
Sút ra ngoài
 
4
4
 
Cản sút
 
2
14
 
Rê bóng thành công
 
3
9
 
Đánh chặn
 
4
19
 
Ném biên
 
24
427
 
Số đường chuyền
 
357
82%
 
Chuyền chính xác
 
77%
106
 
Pha tấn công
 
77
59
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
7
 
Cơ hội lớn
 
0
5
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
54
 
Số pha tranh chấp thành công
 
47
3.46
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.57
4.88
 
Cú sút trúng đích
 
0.86
36
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
25
23
 
Số quả tạt chính xác
 
23
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
21
34
 
Phá bóng
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Parfait Coulibaly
10
Marwane Hajij
8
Orges Bunjaku
9
Mahamadou Diarra
2
Uchenna Nwannah
26
Noah Ato-Zandanga
16
Janis Keller
22
Edis Bytyqi
14
Simone Rapp
FC Wil 1900 FC Wil 1900 4-2-3-1
4-4-2 Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
1
Muslija
19
Schreibe...
15
Schmid
13
Kaiba
31
Diet
20
Ndau
4
Jacovic
11
Breedijk
33
Dalipi
21
Sarho
23
Ndjoli
94
Hottiger
25
Krasniqi
15
Epitaux
5
Hajrulah...
7
Facchine...
35
Azemi
4
Abedini
17
Bayard
99
Mulaj
20
Kone
9
Demhasaj

Substitutes

16
Leo Seydoux
19
Jesse Hautier
81
Diogo Carraco
3
Jonathan Fontana
34
Elmedin Schaller
41
Adonis Bourezak
21
Leon Bergsma
31
Francesco Lentini
27
Edin Omeragic
Đội hình dự bị
FC Wil 1900 FC Wil 1900
Parfait Coulibaly 7
Marwane Hajij 10
Orges Bunjaku 8
Mahamadou Diarra 9
Uchenna Nwannah 2
Noah Ato-Zandanga 26
Janis Keller 16
Edis Bytyqi 22
Simone Rapp 14
FC Wil 1900 Neuchatel Xamax
16 Leo Seydoux
19 Jesse Hautier
81 Diogo Carraco
3 Jonathan Fontana
34 Elmedin Schaller
41 Adonis Bourezak
21 Leon Bergsma
31 Francesco Lentini
27 Edin Omeragic

Dữ liệu đội bóng:FC Wil 1900 vs Neuchatel Xamax

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 2.33
1.33 Bàn thua 3
7.67 Sút trúng cầu môn 4.33
10.67 Phạm lỗi 9.67
4.33 Phạt góc 4.33
1.33 Thẻ vàng 2.33
50% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.6
1.4 Bàn thua 1.4
5 Sút trúng cầu môn 4.7
13.8 Phạm lỗi 13.2
3.9 Phạt góc 3.7
1.8 Thẻ vàng 2
48.6% Kiểm soát bóng 46.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Wil 1900 (32trận)
Chủ Khách
Neuchatel Xamax (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
5
4
5
HT-H/FT-T
3
1
2
4
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
0
1
2
0
HT-H/FT-H
5
5
2
3
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
1
4
HT-B/FT-B
3
3
4
2

FC Wil 1900 FC Wil 1900
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Yannick Schmid Defender 0 0 1 63 54 85.71% 0 5 74 6.9
8 Orges Bunjaku Midfielder 0 0 0 12 12 100% 0 1 20 7.1
20 Kastrijot Ndau Midfielder 2 2 3 43 38 88.37% 6 0 58 6.8
4 David Jacovic Midfielder 1 1 1 23 16 69.57% 2 1 34 6.4
21 Umar Saho Sarho Hậu vệ cánh phải 2 0 0 8 5 62.5% 1 0 15 6.1
9 Mahamadou Diarra Tiền đạo cắm 2 0 0 3 3 100% 0 1 5 6.5
23 Jean-Paul Ndjoli Forward 7 3 1 11 7 63.64% 0 6 23 7.1
31 Yuro Bohon Diet Forward 0 0 1 40 32 80% 2 0 58 6.2
33 Lutfi Dalipi Midfielder 1 1 3 57 48 84.21% 3 0 87 9.2
10 Marwane Hajij Midfielder 1 0 1 14 12 85.71% 1 0 22 7.5
11 Luuk Breedijk Forward 2 2 2 21 16 76.19% 1 2 42 8.7
2 Uchenna Nwannah Defender 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 9 6.8
19 Loris Schreiber Defender 0 0 2 39 34 87.18% 7 0 67 7.2
1 Gentrit Muslija Thủ môn 0 0 1 34 27 79.41% 0 0 42 6.8
7 Parfait Coulibaly Forward 1 1 0 6 4 66.67% 0 0 13 6.6
13 Djawal Kaiba Midfielder 2 1 0 47 39 82.98% 0 4 60 7.5

Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Mickael Facchinetti Defender 0 0 3 38 28 73.68% 8 0 58 7.1
9 Shkelqim Demhasaj Forward 1 1 2 22 14 63.64% 0 3 23 6.8
20 Koro Issa Ahmed Kone Forward 5 2 0 21 16 76.19% 0 5 36 7.7
25 Jetmir Krasniqi Defender 1 0 0 26 16 61.54% 1 2 51 5.8
17 Romain Bayard Midfielder 0 0 0 27 24 88.89% 0 0 39 7
4 Eris Abedini Midfielder 0 0 1 43 34 79.07% 2 1 54 6.3
99 Liridon Mulaj Forward 1 1 0 17 13 76.47% 4 0 33 7.5
16 Leo Seydoux Defender 0 0 1 17 12 70.59% 2 0 31 5.8
5 Lavdrim Hajrulahu Defender 0 0 0 41 35 85.37% 3 1 52 5.2
15 Yoan Epitaux Defender 1 0 0 37 31 83.78% 0 3 51 5.4
19 Jesse Hautier Tiền đạo cắm 1 0 2 7 6 85.71% 1 2 14 5.9
3 Jonathan Fontana Defender 0 0 0 7 7 100% 2 0 16 6.4
81 Diogo Carraco Tiền vệ trụ 0 0 0 11 8 72.73% 0 1 18 6.6
94 Tim Hottiger Thủ môn 0 0 0 26 17 65.38% 0 2 46 7.1
34 Elmedin Schaller Midfielder 1 1 0 7 5 71.43% 0 0 12 6.4
35 Altin Azemi Midfielder 0 0 0 10 8 80% 0 1 18 6.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ