Kết quả trận Fenerbahce vs Besiktas JK, 00h00 ngày 06/04

Vòng 28
00:00 ngày 06/04/2026
Fenerbahce
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Besiktas JK
Địa điểm: Sukru Saracoglu Stadium
Thời tiết: Ít mây, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.925
+1.5
1.806
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.892
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.2 12
2-0
10 21
2-1
8.2 18
3-1
14.5 41
3-2
23 31
4-2
46 91
4-3
96 121
0-0
13.5
1-1
7.1
2-2
13.5
3-3
51
4-4
191
AOS
-

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fenerbahce vs Besiktas JK hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fenerbahce vs Besiktas JK tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fenerbahce vs Besiktas JK hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Fenerbahce vs Besiktas JK

Fenerbahce Fenerbahce
Phút
Besiktas JK Besiktas JK
Frederico Rodrigues Santos
Ra sân: Marco Asensio Willemsen
match change
24'
45'
match yellow.png Ersin Destanoglu
46'
match change Gokhan Sazdagi
Ra sân: Michael Murillo
52'
match yellow.png Wilfred Onyinye Ndidi
Gokhan Sazdagi Goal Disallowed - offside match var
56'
Sidiki Cherif
Ra sân: Anderson Souza Conceicao Talisca
match change
59'
Muhammed Kerem Akturkoglu
Ra sân: Anthony Musaba
match change
62'
67'
match change Cengiz Under
Ra sân: Vaclav Cerny
67'
match change Milot Rashica
Ra sân: Kristjan Asllani
Nene Dorgeles match yellow.png
68'
78'
match yellow.png Ridvan Yilmaz
Jayden Oosterwolde match yellow.png
81'
Levent Munir Mercan
Ra sân: Archie Brown
match change
84'
86'
match change Salih Ucan
Ra sân: Wilfred Onyinye Ndidi
90'
match yellow.png Cengiz Under
Ederson Santana de Moraes match yellow.png
90'
90'
match change Mustafa Erhan Hekimoglu
Ra sân: Oh Hyun Gyu
Muhammed Kerem Akturkoglu 1 - 0 match pen
90'
90'
match yellow.png Emmanuel Agbadou

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Fenerbahce VS Besiktas JK

Fenerbahce Fenerbahce
Besiktas JK Besiktas JK
13
 
Tổng cú sút
 
14
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
13
 
Phạm lỗi
 
19
10
 
Phạt góc
 
5
18
 
Sút Phạt
 
13
2
 
Việt vị
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
5
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
29
 
Đánh đầu
 
25
2
 
Cứu thua
 
5
26
 
Cản phá thành công
 
16
18
 
Thử thách
 
15
28
 
Long pass
 
17
5
 
Successful center
 
1
4
 
Sút ra ngoài
 
2
14
 
Đánh đầu thành công
 
13
3
 
Cản sút
 
10
18
 
Rê bóng thành công
 
16
7
 
Đánh chặn
 
6
23
 
Ném biên
 
18
459
 
Số đường chuyền
 
369
83%
 
Chuyền chính xác
 
77%
121
 
Pha tấn công
 
75
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
34
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
5
 
Cơ hội lớn
 
2
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
9
64
 
Số pha tranh chấp thành công
 
55
2.93
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.95
2.01
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.84
2.14
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.95
2.16
 
Cú sút trúng đích
 
0.35
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
25
 
Số quả tạt chính xác
 
14
50
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
42
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
17
 
Phá bóng
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Frederico Rodrigues Santos
26
Sidiki Cherif
22
Levent Munir Mercan
9
Muhammed Kerem Akturkoglu
4
Caglar Soyuncu
34
Fehmi Mert Gunok
5
Ismail Yuksek
70
Oguz Aydin
18
Mert Muldur
14
Yigit Efe Demir
Fenerbahce Fenerbahce 4-2-3-1
4-2-3-1 Besiktas JK Besiktas JK
31
Moraes
3
Brown
24
Oosterwo...
37
Skriniar
27
Semedo
6
Guendouz...
17
Kante
45
Dorgeles
21
Willemse...
20
Musaba
94
Talisca
30
Destanog...
62
Murillo
12
Agbadou
14
Uduokhai
33
Yilmaz
23
Asllani
4
Ndidi
18
Cerny
10
Kokcu
15
Olaitan
9
Gyu

Substitutes

25
Gokhan Sazdagi
8
Salih Ucan
11
Cengiz Under
91
Mustafa Erhan Hekimoglu
7
Milot Rashica
32
Devis Vasquez
26
Jota
35
Tiago Djalo
17
Kartal Kayra Yilmaz
53
Emirhan Topcu
Đội hình dự bị
Fenerbahce Fenerbahce
Frederico Rodrigues Santos 7
Sidiki Cherif 26
Levent Munir Mercan 22
Muhammed Kerem Akturkoglu 9
Caglar Soyuncu 4
Fehmi Mert Gunok 34
Ismail Yuksek 5
Oguz Aydin 70
Mert Muldur 18
Yigit Efe Demir 14
Fenerbahce Besiktas JK
25 Gokhan Sazdagi
8 Salih Ucan
11 Cengiz Under
91 Mustafa Erhan Hekimoglu
7 Milot Rashica
32 Devis Vasquez
26 Jota
35 Tiago Djalo
17 Kartal Kayra Yilmaz
53 Emirhan Topcu

Dữ liệu đội bóng:Fenerbahce vs Besiktas JK

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 2
0.33 Bàn thua 1.33
7 Sút trúng cầu môn 6.67
11.33 Phạm lỗi 17.33
8.67 Phạt góc 5.67
2 Thẻ vàng 3
60.33% Kiểm soát bóng 52.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 2.2
1.2 Bàn thua 1
5.4 Sút trúng cầu môn 6.1
8.9 Phạm lỗi 12.5
8 Phạt góc 5.8
2 Thẻ vàng 2.2
59.8% Kiểm soát bóng 57.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Fenerbahce (47trận)
Chủ Khách
Besiktas JK (39trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
3
6
3
HT-H/FT-T
3
1
5
1
HT-B/FT-T
2
0
1
0
HT-T/FT-H
0
1
0
1
HT-H/FT-H
4
4
2
1
HT-B/FT-H
2
2
1
4
HT-T/FT-B
0
2
0
0
HT-H/FT-B
1
3
2
4
HT-B/FT-B
2
8
3
5

Fenerbahce Fenerbahce
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
17 Ngolo Kante Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 6 6 100% 0 0 9 6.35
31 Ederson Santana de Moraes Thủ môn 0 0 0 2 2 100% 0 0 4 6.74
27 Nelson Cabral Semedo Hậu vệ cánh phải 0 0 1 6 5 83.33% 1 0 10 6.65
37 Milan Skriniar Trung vệ 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 8 6.26
21 Marco Asensio Willemsen Tiền vệ công 0 0 1 8 6 75% 0 0 9 6.37
6 Matteo Guendouzi Midfielder 0 0 0 3 3 100% 0 0 3 6.21
94 Anderson Souza Conceicao Talisca Tiền vệ công 1 0 0 5 4 80% 0 0 9 5.97
20 Anthony Musaba Cánh trái 0 0 0 4 4 100% 0 0 7 6.15
24 Jayden Oosterwolde Trung vệ 0 0 0 9 6 66.67% 0 1 13 6.7
3 Archie Brown Hậu vệ cánh trái 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 9 6.37
45 Nene Dorgeles Cánh phải 1 0 0 3 2 66.67% 0 0 5 5.98

Besiktas JK Besiktas JK
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Vaclav Cerny Cánh phải 0 0 0 7 7 100% 0 0 8 6.06
4 Wilfred Onyinye Ndidi Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 8 8 100% 0 0 10 6.4
14 Felix Uduokhai Trung vệ 0 0 0 5 5 100% 0 0 6 6.33
62 Michael Murillo Hậu vệ cánh phải 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 11 6.37
30 Ersin Destanoglu Thủ môn 0 0 0 6 3 50% 0 0 8 6.31
10 Orkun Kokcu Tiền vệ trụ 0 0 0 8 6 75% 2 0 13 6.31
33 Ridvan Yilmaz Hậu vệ cánh trái 0 0 0 6 6 100% 1 0 10 6.03
9 Oh Hyun Gyu Tiền đạo cắm 0 0 0 4 4 100% 0 0 5 6.03
12 Emmanuel Agbadou Trung vệ 0 0 0 12 10 83.33% 0 0 13 6.46
23 Kristjan Asllani 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 7 6.15
15 Junior Olaitan Tiền vệ công 1 0 0 4 4 100% 0 0 7 6.26

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ