-1.75 0.88
+1.75 0.90
3.25 0.89
u 0.89
1.23
8.70
5.70
-0.75 0.88
+0.75 0.89
1.5 1.03
u 0.75
1.63
6.8
2.78
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ferencvarosi TC vs Diosgyor VTK hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ferencvarosi TC vs Diosgyor VTK tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ferencvarosi TC vs Diosgyor VTK hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Milan Peto
Milan Peto
Lirim Kastrati
Bence Szakos
Peter Ambrose
Ivan Saponjic
Mark Tamas
Alex Vallejo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Denes Dibusz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 16 | Kristoffer Zachariassen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 7 | Elton Acolatse | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 27 | 8 | |
| 14 | Attila Osvath | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 7 | 1 | 78 | 7.2 | |
| 47 | Callum ODowda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 19 | Franko Kovacevic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 36 | Gavriel Kanichowsky | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 95 | 88 | 92.63% | 3 | 0 | 108 | 7.9 | |
| 15 | Mohammed Abo Fani | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 4 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 11 | Bamidele Isa Yusuf | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 77 | Barnabas Nagy | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 17 | Marius Corbu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 1 | 0 | 56 | 6.3 | |
| 28 | Toon Raemaekers | Defender | 1 | 0 | 0 | 94 | 84 | 89.36% | 0 | 3 | 113 | 7.6 | |
| 75 | Lenny Joseph | Forward | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 29 | 6.8 | |
| 22 | Gabor Szalai | Defender | 1 | 0 | 1 | 83 | 74 | 89.16% | 0 | 1 | 105 | 7.3 | |
| 30 | Zsombor Gruber | Forward | 4 | 3 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 5 | 0 | 26 | 7.8 | |
| 4 | Mariano Gomez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 90 | 86 | 95.56% | 0 | 0 | 108 | 8.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ivan Saponjic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 93 | Mark Tamas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 50 | Alex Vallejo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 3 | Csaba Szatmari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 3 | 41 | 7 | |
| 22 | Szilard Bokros | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 25 | Gergo Holdampf | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 62 | Lirim Kastrati | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 2 | 1 | 57 | 6.1 | |
| 11 | Lamin Colley | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 27 | 5.5 | |
| 20 | Agoston Benyei | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 32 | Peter Ambrose | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 23 | Milan Peto | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 0 | 36 | 7 | |
| 85 | Bence Szakos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 12 | 7 | |
| 31 | Gabor Megyeri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 6 | 33.33% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 17 | Mate Macso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 2 | 1 | 32 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ