-1.25 0.93
+1.25 0.83
2.5 0.17
u 3.20
1.02
265.00
7.20
-0.5 0.93
+0.5 1.00
1.25 1.03
u 0.78
1.9
6.75
2.5
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ferencvarosi TC vs Puskas Akademia hôm nay ngày 14/04/2026 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ferencvarosi TC vs Puskas Akademia tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ferencvarosi TC vs Puskas Akademia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Laros Duarte
0 - 1 Daniel Lukacs
Quentin Maceiras
Joel Fameyeh
Roland Szolnoki
Kevin Mondovics
Zsolt Magyar
Roland Orjan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Denes Dibusz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 16 | Kristoffer Zachariassen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 14 | Attila Osvath | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 47 | Callum ODowda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 36 | Gavriel Kanichowsky | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 17 | Marius Corbu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 28 | Toon Raemaekers | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 75 | Lenny Joseph | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 22 | Gabor Szalai | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 30 | Zsombor Gruber | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 4 | Mariano Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 23 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Zsolt Nagy | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.4 | |
| 22 | Roland Szolnoki | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 14 | Wojciech Golla | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 6 | Laros Duarte | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 8 | Daniel Lukacs | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 23 | Quentin Maceiras | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 1 | Peter Szappanos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 90 | Andras Nemeth | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 21 | Georgiy Harutyunyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 8 | 6.8 | |
| 4 | Michael Okeke | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 66 | Akos Markgraf | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ