-0.25 0.81
+0.25 1.05
3 0.84
u 1.02
2.00
3.20
3.80
-0.25 0.81
+0.25 0.80
1.25 0.88
u 0.93
2.43
3.34
2.35
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Feyenoord vs AFC Ajax hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Feyenoord vs AFC Ajax tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Feyenoord vs AFC Ajax hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sean Steur
Kasper Dolberg
Rayane Bounida
Youri Baas
Kian Fitz-Jim
Owen Wijndal
Rayane Bounida
Lucas Oliveira Rosa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Raheem Sterling | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 25 | 5.87 | |
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 45 | 5.91 | |
| 30 | Jordan Lotomba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 43 | 6.66 | |
| 21 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 83 | 75 | 90.36% | 0 | 1 | 94 | 6.16 | |
| 7 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 4 | 60 | 7.34 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 19 | 6.14 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 1 | 76 | 6.32 | |
| 17 | Casper Tengstedt | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 28 | Oussama Targhalline | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 1 | 77 | 6.57 | |
| 10 | Luciano Valente | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 2 | 0 | 74 | 6.78 | |
| 15 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 0 | 59 | 6.69 | |
| 16 | Leo Sauer | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 18 | 6.46 | |
| 24 | Thijs Kraaijeveld | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 4 | 1 | 4 | 22 | 15 | 68.18% | 10 | 0 | 53 | 7.32 | |
| 44 | Tobias van den Elshout | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Lucas Oliveira Rosa | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 2 | 0 | 62 | 6.67 | |
| 23 | Steven Berghuis | Forward | 2 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 0 | 35 | 6.55 | |
| 18 | Davy Klaassen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 2 | 28 | 6.48 | |
| 25 | Wout Weghorst | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 3 | 25% | 0 | 3 | 18 | 6.51 | |
| 32 | Takehiro Tomiyasu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 3 | 42 | 7.14 | |
| 9 | Kasper Dolberg | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 5.99 | |
| 5 | Owen Wijndal | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 26 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 0 | 49 | 6.56 | |
| 37 | Josip Sutalo | Defender | 0 | 0 | 0 | 74 | 67 | 90.54% | 0 | 2 | 87 | 7.18 | |
| 15 | Youri Baas | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 42 | 76.36% | 0 | 1 | 68 | 6.32 | |
| 28 | Kian Fitz-Jim | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 16 | 5.82 | |
| 11 | Mika Godts | Forward | 2 | 1 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 54 | 6.78 | |
| 24 | Jorthy Mokio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 51 | 7.17 | |
| 48 | Sean Steur | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 36 | 7.57 | |
| 43 | Rayane Bounida | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 18 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ