-2 0.94
+2 0.84
3.5 0.85
u 0.87
1.19
9.00
5.80
-0.75 0.94
+0.75 1.05
1.5 0.90
u 0.80
1.53
9
3.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Feyenoord vs SC Telstar hôm nay ngày 23/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Feyenoord vs SC Telstar tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Feyenoord vs SC Telstar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sem van Duijn
0 - 1 Jochem Ritmeester van de Kamp
Soufiane Hetli
Jelani Seedorf
Patrick Brouwer
Tyrese Noslin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Raheem Sterling | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.01 | |
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 56 | 7.25 | |
| 8 | Jeremiah St. Juste | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 32 | 6.57 | |
| 6 | Hwang In-Beom | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 1 | 51 | 6.65 | |
| 20 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 62 | 6.53 | |
| 2 | Bart Nieuwkoop | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 26 | 6.55 | |
| 30 | Jordan Lotomba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 8 | 6.29 | |
| 21 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 2 | 34 | 6.5 | |
| 7 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 42 | 6.38 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 5 | 1 | 44 | 6.58 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 21 | 6.48 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 4 | 73 | 7.11 | |
| 17 | Casper Tengstedt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 10 | Luciano Valente | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 4 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 61 | 7.26 | |
| 15 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 29 | 7.79 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 6 | 0 | 56 | 8.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Danny Bakker | Defender | 1 | 0 | 2 | 77 | 67 | 87.01% | 0 | 4 | 88 | 6.66 | |
| 2 | Jeff Hardeveld | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 3 | 2 | 62 | 7.86 | |
| 1 | Ronald Koeman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 32 | 65.31% | 0 | 0 | 61 | 6.05 | |
| 19 | Nokkvi Thorisson | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 17 | Nils Rossen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 32 | 6.28 | |
| 27 | Patrick Brouwer | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 0 | 12 | 6.01 | |
| 39 | Jochem Ritmeester van de Kamp | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 1 | 39 | 7.4 | |
| 11 | Tyrese Noslin | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.09 | |
| 3 | Gerald Alders | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 33 | 6.06 | |
| 4 | Guus Offerhaus | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 1 | 51 | 6.17 | |
| 37 | Sem van Duijn | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 18 | 5.92 | |
| 23 | Cedric Hatenboer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 1 | 47 | 6.42 | |
| 7 | Soufiane Hetli | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 9 | Jelani Seedorf | Forward | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 7 | 6.54 | |
| 14 | Neville Ogidi Nwankwo | Defender | 0 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 3 | 60 | 7.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ