Fiorentina
-0.25 0.93
+0.25 0.95
2.25 0.96
u 0.94
2.29
3.50
3.15
-0.25 0.93
+0.25 0.69
1 1.16
u 0.76
2.92
4.05
2.04
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fiorentina vs Lazio hôm nay ngày 14/04/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fiorentina vs Lazio tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fiorentina vs Lazio hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tijjani Noslin
Fisayo Dele-Bashiru
Tijjani Noslin
Tijjani Noslin No penalty (VAR xác nhận)
Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Gustav Isaksen
Petar Ratkov
Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 41 | 8.25 | |
| 21 | Robin Gosens | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 1 | 3 | 54 | 7.8 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 39 | 100% | 1 | 2 | 52 | 7.31 | |
| 17 | Jack Harrison | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 3 | 0 | 54 | 7.56 | |
| 3 | Daniele Rugani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 40 | 6.75 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 0 | 49 | 6.85 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 19 | Manor Solomon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 6 | Luca Ranieri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 1 | 53 | 6.83 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 19 | 6.14 | |
| 27 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 4 | 34 | 6.57 | |
| 22 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 4 | 3 | 39 | 6.94 | |
| 62 | Luis Francisco Balbo Vieira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 6.03 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 98 | 91 | 92.86% | 0 | 8 | 108 | 7.2 | |
| 4 | Patricio Gabarron Gil,Patric | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 111 | 105 | 94.59% | 0 | 0 | 117 | 6.5 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 37 | 6.39 | |
| 26 | Toma Basic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 34 | 5.82 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 1 | 63 | 6.28 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.12 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 19 | 6.21 | |
| 17 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 2 | 54 | 52 | 96.3% | 9 | 0 | 85 | 6.53 | |
| 24 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 2 | 0 | 60 | 6.31 | |
| 7 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.57 | |
| 22 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 34 | 6.23 | |
| 20 | Petar Ratkov | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 14 | Tijjani Noslin | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 0 | 38 | 6.42 | |
| 25 | Oliver Nielsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 123 | 117 | 95.12% | 0 | 2 | 128 | 6.43 | |
| 40 | Edoardo Motta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 30 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ