Kết quả trận FK Aktobe Lento vs Kyzylzhar Petropavlovsk, 21h00 ngày 23/05

Vòng 11
21:00 ngày 23/05/2026
FK Aktobe Lento
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Kyzylzhar Petropavlovsk
Địa điểm: Aktobe Central Stadium
Thời tiết: Trong lành, 24°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5.4 9
2-0
7.2 19.5
2-1
8.1 14.5
3-1
16 36
3-2
36 41
4-2
81 151
4-3
151 151
0-0
8
1-1
6.1
2-2
18
3-3
96
4-4
151
AOS
-

VĐQG Kazakhstan » 13

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Aktobe Lento vs Kyzylzhar Petropavlovsk hôm nay ngày 23/05/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Aktobe Lento vs Kyzylzhar Petropavlovsk tại VĐQG Kazakhstan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Aktobe Lento vs Kyzylzhar Petropavlovsk hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FK Aktobe Lento vs Kyzylzhar Petropavlovsk

FK Aktobe Lento FK Aktobe Lento
Phút
Kyzylzhar Petropavlovsk Kyzylzhar Petropavlovsk
Georgi Zhukov match yellow.png
24'
33'
match yellow.png Artem Cheredinov
Timur Dosmagambetov match yellow.png
39'
46'
match change Honore Gomis
Ra sân: Artem Cheredinov
Dmytro Topalov
Ra sân: Arman Kenesov
match change
60'
Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani
Ra sân: Vitaliy Laturnus
match change
61'
73'
match change Roman Chirkov
Ra sân: Timur Muldinov
80'
match change Stefan Baoken
Ra sân: Joannes Bjartalid
Miram Kikbaev
Ra sân: Timur Dosmagambetov
match change
84'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FK Aktobe Lento VS Kyzylzhar Petropavlovsk

FK Aktobe Lento FK Aktobe Lento
Kyzylzhar Petropavlovsk Kyzylzhar Petropavlovsk
19
 
Tổng cú sút
 
9
5
 
Sút trúng cầu môn
 
1
17
 
Phạm lỗi
 
18
8
 
Phạt góc
 
2
2
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
7
 
Sút ra ngoài
 
4
7
 
Cản sút
 
4
99
 
Pha tấn công
 
83
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
25
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%

Đội hình xuất phát

Substitutes

42
Ayan Baydauletov
48
Alisher Kenzhegulov
29
Miram Kikbaev
52
Sayatkhan Kusainov
4
Talgat Kusyapov
17
Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani
54
Daryn Ospan
12
Dmytro Topalov
49
Nurdaulet Toregali
1
Igor Trofimets
FK Aktobe Lento FK Aktobe Lento 3-4-3
3-4-3 Kyzylzhar Petropavlovsk Kyzylzhar Petropavlovsk
16
Zarutski...
27
Dosmagam...
18
Ordets
23
Erlanov
80
Kenesov
10
Zeljkovi...
20
Zhukov
31
Tanzhari...
19
Laturnus
11
Shushena...
14
Cacabelo...
1
Celeadni...
71
Sokolenk...
25
Galabov
22
Kozlenko
11
Cheredin...
88
Pertsukh
19
Krajisni...
7
Muldinov
10
Bjartali...
99
Beugre
9
Adil

Substitutes

13
Stephane Bahoken
28
Roman Chirkov
39
Sanzhar Erniyazov
47
Honore Gomis
27
Nikita Gubarev
21
Timur Kurbanov
8
Evgeniy Makarenko
32
Vadim Petrov
5
Demiyat Slambekov
79
Gleb Valgushev
Đội hình dự bị
FK Aktobe Lento FK Aktobe Lento
Ayan Baydauletov 42
Alisher Kenzhegulov 48
Miram Kikbaev 29
Sayatkhan Kusainov 52
Talgat Kusyapov 4
Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani 17
Daryn Ospan 54
Dmytro Topalov 12
Nurdaulet Toregali 49
Igor Trofimets 1
FK Aktobe Lento Kyzylzhar Petropavlovsk
13 Stephane Bahoken
28 Roman Chirkov
39 Sanzhar Erniyazov
47 Honore Gomis
27 Nikita Gubarev
21 Timur Kurbanov
8 Evgeniy Makarenko
32 Vadim Petrov
5 Demiyat Slambekov
79 Gleb Valgushev

Dữ liệu đội bóng:FK Aktobe Lento vs Kyzylzhar Petropavlovsk

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1.33
5.33 Sút trúng cầu môn 3.67
15.33 Phạm lỗi 17.67
6.33 Phạt góc 3.67
3.67 Thẻ vàng 2.67
55% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.4
0.7 Bàn thua 1
5.3 Sút trúng cầu môn 3.8
12.9 Phạm lỗi 14
4.6 Phạt góc 3.4
3 Thẻ vàng 2.6
54.1% Kiểm soát bóng 46.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FK Aktobe Lento (21trận)
Chủ Khách
Kyzylzhar Petropavlovsk (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
5
2
1
HT-H/FT-T
4
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
3
2
4
4
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
3
2
HT-B/FT-B
0
2
1
1