Kết quả trận FK Banga Gargzdai vs Hegelmann Litauen, 18h15 ngày 26/04

Vòng 10
18:15 ngày 26/04/2026
FK Banga Gargzdai
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 0)
Hegelmann Litauen
Địa điểm: Gargždų miesto stadionas
Thời tiết: Ít mây, 6°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5.5 10
2-0
7.5 24
2-1
7.7 15
3-1
15.5 40
3-2
34 42
4-2
85 200
4-3
200 200
0-0
8.4
1-1
6.1
2-2
18.5
3-3
120
4-4
200
AOS
36

VĐQG Lítva » 17

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Banga Gargzdai vs Hegelmann Litauen hôm nay ngày 26/04/2026 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Banga Gargzdai vs Hegelmann Litauen tại VĐQG Lítva 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Banga Gargzdai vs Hegelmann Litauen hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FK Banga Gargzdai vs Hegelmann Litauen

FK Banga Gargzdai FK Banga Gargzdai
Phút
Hegelmann Litauen Hegelmann Litauen
27'
match yellow.png Barry Isaac
43'
match change Vedad Radonja
Ra sân: Artem Shchedry
Rokas Filipavicius 1 - 0
Kiến tạo: Pamilerin Olugbogi
match goal
59'
65'
match change Donatas Kazlauskas
Ra sân: Rimvydas Sadauskas
Deividas Malzinskas
Ra sân: Valdas Antuzis
match change
66'
Pamilerin Olugbogi 2 - 0 match goal
66'
69'
match yellow.png Vedad Radonja
78'
match change Freire Arcanjo Wesley Gabriel
Ra sân: Matijus Remeikis
78'
match change Andrius Kaulinis
Ra sân: Esmilis Kausinis
78'
match pen 2 - 1 Vilius Armanavicius
Aaron Appiah
Ra sân: Sato Misaki
match change
82'
Dovydas Norvilas
Ra sân: Ignas Venckus
match change
82'
Kofi Fosuhene Asare
Ra sân: Pamilerin Olugbogi
match change
87'
Umaro Cande
Ra sân: Vaidas Magdusauskas
match change
87'
90'
match yellow.png Carlos Duke

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FK Banga Gargzdai VS Hegelmann Litauen

FK Banga Gargzdai FK Banga Gargzdai
Hegelmann Litauen Hegelmann Litauen
13
 
Tổng cú sút
 
9
6
 
Sút trúng cầu môn
 
6
3
 
Phạt góc
 
7
0
 
Thẻ vàng
 
3
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
7
 
Sút ra ngoài
 
3
70
 
Pha tấn công
 
39
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
31
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Matas Ambrazaitis
9
Aaron Appiah
51
Carlos Pires
30
Umaro Cande
47
Kofi Fosuhene Asare
12
Lukas Grinkevicius
20
Aleksandras Levsinas
3
Deividas Malzinskas
7
Dovydas Norvilas
1
Armantas Vitkauskas
FK Banga Gargzdai FK Banga Gargzdai 4-4-2
4-4-2 Hegelmann Litauen Hegelmann Litauen
14
Krynsky
19
Antuzis
6
Junior
27
Henning
13
Zebrausk...
99
Olugbogi
21
Praleika
11
Filipavi...
45
Misaki
10
Magdusau...
77
Venckus
31
Bagdonav...
18
Sadauska...
5
Puerto
30
Isaac
7
Duke
45
Shchedry
16
Remeikis
10
Gwet
21
Kausinis
11
Njoya
8
Armanavi...

Substitutes

20
Lukas Jonaitis
67
Andrius Kaulinis
9
Donatas Kazlauskas
19
Dominykas Pasilys
1
Lukas Paukste
37
Vedad Radonja
77
Freire Arcanjo Wesley Gabriel
Đội hình dự bị
FK Banga Gargzdai FK Banga Gargzdai
Matas Ambrazaitis 22
Aaron Appiah 9
Carlos Pires 51
Umaro Cande 30
Kofi Fosuhene Asare 47
Lukas Grinkevicius 12
Aleksandras Levsinas 20
Deividas Malzinskas 3
Dovydas Norvilas 7
Armantas Vitkauskas 1
FK Banga Gargzdai Hegelmann Litauen
20 Lukas Jonaitis
67 Andrius Kaulinis
9 Donatas Kazlauskas
19 Dominykas Pasilys
1 Lukas Paukste
37 Vedad Radonja
77 Freire Arcanjo Wesley Gabriel

Dữ liệu đội bóng:FK Banga Gargzdai vs Hegelmann Litauen

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1.67
5 Sút trúng cầu môn 3
6 Phạt góc 3.33
2 Thẻ vàng 1.67
49.67% Kiểm soát bóng 37.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.3
0.9 Bàn thua 1.9
4.4 Sút trúng cầu môn 3.8
4.9 Phạt góc 6.3
1.6 Thẻ vàng 2.4
43.8% Kiểm soát bóng 41.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FK Banga Gargzdai (23trận)
Chủ Khách
Hegelmann Litauen (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
5
4
HT-H/FT-T
1
2
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
2
1
HT-H/FT-H
0
3
4
1
HT-B/FT-H
2
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
3
2
0
HT-B/FT-B
0
3
0
2