FK Sochi
-0 0.94
+0 0.84
2.5 1.30
u 0.40
2.55
2.50
3.03
-0 0.94
+0 1.14
1.5 1.48
u 0.20
3.5
3.1
2.15
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Sochi vs Krylya Sovetov hôm nay ngày 21/04/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Sochi vs Krylya Sovetov tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Sochi vs Krylya Sovetov hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ivan Oleynikov
Sergey Pesyakov
Amar Rahmanovic Penalty cancelled
Kirill Pechenin
Sergey Babkin
Ivan Lepskii
Roman Evgenyev
Kirill Stolbov
Sergey Babkin
Thomas Ignacio Galdames Millan
Artem Shumanskiy
Ivan Oleynikov
Thomas Ignacio Galdames Millan
Thomas Ignacio Galdames Millan Card upgrade (VAR xác nhận)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | Francois Kamano | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 9 | 5.9 | |
| 98 | Vladimir Iljin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.98 | |
| 7 | Anton Zinkovskiy | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 28 | Ruslan Magal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 9 | 1 | 68 | 6.27 | |
| 8 | Mikhail Ignatov | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 37 | 6.56 | |
| 29 | Roman Ezhov | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 26 | 6.17 | |
| 3 | Aleksandr Soldatenkov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 53 | 76.81% | 0 | 0 | 82 | 6.56 | |
| 16 | Maksim Mukhin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 0 | 46 | 6.58 | |
| 17 | Artem Makarchuk | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 38 | 29 | 76.32% | 17 | 0 | 69 | 7.1 | |
| 4 | Vyacheslav Litvinov | Trung vệ | 4 | 0 | 2 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 2 | 93 | 6.77 | |
| 33 | Marcelo Alves Santos | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 2 | 70 | 7.42 | |
| 14 | Kirill Kravtsov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 1 | 0 | 61 | 6.84 | |
| 23 | Gustavo Furtado | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 20 | Dmitri Vasiljev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.31 | |
| 9 | Zakhar Fedorov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 35 | Aleksandr Degtev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Sergey Pesyakov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 58 | 7.16 | |
| 11 | Amar Rahmanovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 77 | Ilzat Akhmetov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 5 | 0 | 36 | 6.89 | |
| 3 | Thomas Ignacio Galdames Millan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 5.28 | |
| 22 | Fernando Peixoto Costanza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 76 | 7.47 | |
| 2 | Kirill Pechenin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 4 | 4 | 65 | 7.21 | |
| 15 | Nikolay Rasskazov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 39 | 6.57 | |
| 5 | Dominik Oroz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 1 | 49 | 6.53 | |
| 8 | Maksim Vityugov | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 32 | 32 | 100% | 1 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 24 | Roman Evgenyev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 6 | 54 | 7.26 | |
| 19 | Ivan Oleynikov | Cánh phải | 5 | 2 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 45 | 7.87 | |
| 6 | Sergey Babkin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 1 | 59 | 5.05 | |
| 70 | Artem Shumanskiy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6 | |
| 20 | Kirill Stolbov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 18 | Ivan Lepskii | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ