-1.25 0.84
+1.25 0.94
2.75 1.02
u 0.70
1.31
7.10
4.60
-0.5 0.84
+0.5 0.96
1.25 1.04
u 0.66
1.8
6.9
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Flamengo vs Santos hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Flamengo vs Santos tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Flamengo vs Santos hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lautaro Diaz
Gabriel Bontempo
Alvaro Barreal
Willian Souza Arao da Silva
Gabriel Barbosa
Moises
Benjamin Rollheiser
Jose Rafael Vivian
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Giorgian De Arrascaeta Benedetti | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 2 | Gullermo Varela | Defender | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 4 | Leo Pereira | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 48 | 7 | |
| 1 | Agustín Rossi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 6 | Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 15 | Jorge Carrascal | Forward | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 21 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 9 | Pedro Guilherme Abreu dos Santos | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 3 | Leonardo Rech Ortiz | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 44 | 7 | |
| 16 | Samuel Dias Lino | Forward | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 52 | Evertton Araujo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 40 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Thaciano Mickael da Silva | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 2 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 4 | Lucas Verissimo Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 31 | Gonzalo Escobar | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 14 | Luan Peres Petroni | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 28 | Christian Oliva | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 2 | Ze Ivaldo | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 22 | Alvaro Barreal | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 77 | Gabriel Brazao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 19 | Lautaro Diaz | Forward | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 49 | Gabriel Bontempo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 48 | Gustavo Henrique | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ