Fleetwood Town
+0.25 0.90
-0.25 0.92
2.5 0.98
u 0.90
3.16
2.10
3.24
-0 0.90
+0 0.68
1 0.90
u 0.98
3.51
2.7
2.14
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fleetwood Town vs Chesterfield hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fleetwood Town vs Chesterfield tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fleetwood Town vs Chesterfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dylan Duffy
Dilan Markanday
James Berry-McNally
Kyle McFadzean
Janoi Donacien
Malik Owolabi Belewu
1 - 1 Ryan Stirk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ched Evans | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 4 | 1 | 51 | 7.73 | |
| 4 | James Bolton | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 5 | 70 | 7.24 | |
| 13 | Jay Lynch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 20 | 54.05% | 0 | 0 | 44 | 5.55 | |
| 24 | Mitchell Clarke | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 1 | 59 | 6.73 | |
| 19 | Ronan Coughlan | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 26 | 7.41 | |
| 6 | Elliot Bonds | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 31 | 18 | 58.06% | 1 | 2 | 55 | 7.22 | |
| 15 | Davies Jordan | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.32 | |
| 10 | Mark Helm | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 40 | 28 | 70% | 2 | 1 | 60 | 7.02 | |
| 20 | Harrison Neal | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 69 | 56 | 81.16% | 4 | 2 | 84 | 6.64 | |
| 7 | Detlef Esapa Osong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 5 | Finley Potter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 48 | 80% | 2 | 3 | 79 | 6.97 | |
| 16 | Ethan Ennis | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 6 | 0 | 44 | 6.48 | |
| 35 | Conor Haughey | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 2 | 80 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Tom Naylor | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 5 | 22 | 6.33 | |
| 6 | Kyle McFadzean | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 1 | 59 | 6.09 | |
| 44 | Janoi Donacien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.28 | |
| 23 | Ryan Boot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 49 | 7.76 | |
| 7 | Liam Mandeville | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 6 | 0 | 38 | 6.17 | |
| 17 | Armando Dobra | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 53 | 6.36 | |
| 8 | Ryan Stirk | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 1 | 72 | 7.58 | |
| 26 | Sil Swinkels | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 42 | 75% | 0 | 0 | 74 | 7.39 | |
| 19 | Lewis Gordon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 2 | 1 | 59 | 6.47 | |
| 2 | Malik Owolabi Belewu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 19 | 6.86 | |
| 10 | Lee Bonis | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 25 | 6.58 | |
| 24 | Dilan Markanday | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 11 | Dylan Duffy | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 5 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 29 | Sam Curtis | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 21 | 58.33% | 3 | 2 | 55 | 6.58 | |
| 36 | Sammy Braybroke | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 2 | 67 | 6.83 | |
| 28 | James Berry-McNally | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 14 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ