Kết quả trận Fluminense RJ vs Atletico Mineiro, 04h30 ngày 22/03

Vòng 8
04:30 ngày 22/03/2026
Fluminense RJ
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Atletico Mineiro
Địa điểm: Estadio do Maracana
Thời tiết: Trong lành, 23℃~24℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.75
1.82
+1.75
2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.93
Xỉu
1.87
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
5 11.5
2-0
6.4 34
2-1
8.4 12.5
3-1
16 32
3-2
44 40
4-2
105 225
4-3
225 225
0-0
7.7
1-1
6.9
2-2
24
3-3
185
4-4
225
AOS
34

VĐQG Brazil » 11

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fluminense RJ vs Atletico Mineiro hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fluminense RJ vs Atletico Mineiro tại VĐQG Brazil 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fluminense RJ vs Atletico Mineiro hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Fluminense RJ vs Atletico Mineiro

Fluminense RJ Fluminense RJ
Phút
Atletico Mineiro Atletico Mineiro
25'
match yellow.png Ivan Roman
Luciano Federico Acosta match yellow.png
25'
Rodrigo Castillo 1 - 0
Kiến tạo: Agustin Canobbio Graviz
match goal
29'
Guilherme Antonio Arana Lopes match yellow.png
33'
35'
match yellow.png Givanildo Vieira De Souza, Hulk
57'
match yellow.png Junior Alonso
59'
match change Tomas Cuello
Ra sân: Ivan Roman
59'
match change Zander Mateo Casierra Cabezas
Ra sân: Igor Gomes
67'
match yellow.png Ruan Tressoldi Netto
68'
match change Alan Minda
Ra sân: Victor Hugo Gomes Silva
68'
match change Gustavo Henrique Furtado Scarpa
Ra sân: Bernard Anicio Caldeira Duarte
Agustin Canobbio Graviz match yellow.png
69'
Matheus Martinelli Lima match yellow.png
81'
Jemmes match yellow.png
86'
86'
match yellow.png Alan Steven Franco Palma
Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
Ra sân: Luciano Federico Acosta
match change
86'
Kevin Serna
Ra sân: Agustin Canobbio Graviz
match change
87'
Alisson Euler de Freitas Castro
Ra sân: Hercules Pereira do Nascimento
match change
87'
Yeferson Julio Soteldo Martinez
Ra sân: Jefferson Savarino
match change
87'
89'
match change Reinier Jesus Carvalho
Ra sân: Angelo Preciado

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Fluminense RJ VS Atletico Mineiro

Fluminense RJ Fluminense RJ
Atletico Mineiro Atletico Mineiro
14
 
Tổng cú sút
 
14
4
 
Sút trúng cầu môn
 
5
18
 
Phạm lỗi
 
15
3
 
Phạt góc
 
2
15
 
Sút Phạt
 
18
5
 
Thẻ vàng
 
5
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
1
 
Đánh đầu
 
1
4
 
Cứu thua
 
3
8
 
Cản phá thành công
 
7
7
 
Thử thách
 
10
16
 
Long pass
 
31
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
1
 
Successful center
 
2
7
 
Sút ra ngoài
 
7
0
 
Dội cột/xà
 
1
16
 
Đánh đầu thành công
 
9
3
 
Cản sút
 
2
7
 
Rê bóng thành công
 
6
7
 
Đánh chặn
 
10
14
 
Ném biên
 
22
467
 
Số đường chuyền
 
362
84%
 
Chuyền chính xác
 
78%
113
 
Pha tấn công
 
89
23
 
Tấn công nguy hiểm
 
34
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
1
 
Cơ hội lớn
 
4
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
4
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
10
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
51
 
Số pha tranh chấp thành công
 
49
0.71
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.69
0.94
 
Cú sút trúng đích
 
1.48
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
7
 
Số quả tạt chính xác
 
16
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
40
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
22
 
Phá bóng
 
12

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
90
Kevin Serna
7
Yeferson Julio Soteldo Martinez
25
Alisson Euler de Freitas Castro
98
Vitor Eudes
29
Julian Millan
21
Igor Rabello da Costa
2
Samuel Xavier Brito
4
Ignacio Da Silva Oliveira
6
Rene Rodrigues Martins
94
Otavio Henrique Passos Santos
9
John Kennedy
Fluminense RJ Fluminense RJ 4-2-3-1
3-4-3 Atletico Mineiro Atletico Mineiro
1
Maciel
13
Lopes
22
Freytes
3
Jemmes
23
Gomes,Gu...
8
Lima
35
Nascimen...
11
Savarino
32
Acosta
17
Graviz
19
Castillo
22
Pires
3
Roman
4
Netto
6
Alonso
23
Preciado
17
Gomes
21
Palma
16
Santos
11
Duarte
7
Hulk
30
Silva

Substitutes

28
Tomas Cuello
9
Zander Mateo Casierra Cabezas
10
Gustavo Henrique Furtado Scarpa
27
Alan Minda
19
Reinier Jesus Carvalho
1
Gabriel Delfim
46
Pedro Paranhos
13
Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov
2
Natanael Moreira Milouski
36
Kaua Pascini
25
Tomas Perez
92
Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu
Đội hình dự bị
Fluminense RJ Fluminense RJ
Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso 10
Kevin Serna 90
Yeferson Julio Soteldo Martinez 7
Alisson Euler de Freitas Castro 25
Vitor Eudes 98
Julian Millan 29
Igor Rabello da Costa 21
Samuel Xavier Brito 2
Ignacio Da Silva Oliveira 4
Rene Rodrigues Martins 6
Otavio Henrique Passos Santos 94
John Kennedy 9
Fluminense RJ Atletico Mineiro
28 Tomas Cuello
9 Zander Mateo Casierra Cabezas
10 Gustavo Henrique Furtado Scarpa
27 Alan Minda
19 Reinier Jesus Carvalho
1 Gabriel Delfim
46 Pedro Paranhos
13 Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov
2 Natanael Moreira Milouski
36 Kaua Pascini
25 Tomas Perez
92 Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu

Dữ liệu đội bóng:Fluminense RJ vs Atletico Mineiro

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1.33
6 Sút trúng cầu môn 3.33
9 Phạm lỗi 10.67
6.67 Phạt góc 2.67
0.33 Thẻ vàng 0.67
64.67% Kiểm soát bóng 53.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.9
1 Bàn thua 0.8
5.3 Sút trúng cầu môn 3.4
13.9 Phạm lỗi 10.8
5.6 Phạt góc 3.5
2.3 Thẻ vàng 1.7
60.5% Kiểm soát bóng 51.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Fluminense RJ (21trận)
Chủ Khách
Atletico Mineiro (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
2
4
HT-H/FT-T
5
1
1
3
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
0
0
2
1
HT-H/FT-H
1
2
4
2
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
0
2
0
2

Fluminense RJ Fluminense RJ
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso Midfielder 0 0 1 5 5 100% 0 0 5 6.6
1 Fabio Deivson Lopes Maciel Thủ môn 0 0 0 16 10 62.5% 0 0 28 7.6
11 Jefferson Savarino Midfielder 5 2 1 32 28 87.5% 2 1 52 7
25 Alisson Euler de Freitas Castro Tiền vệ trụ 0 0 0 3 2 66.67% 0 1 4 6.6
13 Guilherme Antonio Arana Lopes Defender 0 0 0 42 38 90.48% 0 3 62 6.9
32 Luciano Federico Acosta Midfielder 3 1 1 57 46 80.7% 1 0 70 6.3
7 Yeferson Julio Soteldo Martinez Forward 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.6
17 Agustin Canobbio Graviz Forward 1 0 2 34 27 79.41% 3 1 51 6.8
23 Claudio Rodrigues Gomes,Guga Defender 2 0 0 54 47 87.04% 1 4 71 7.4
22 Juan Pablo Freytes Defender 0 0 0 52 44 84.62% 0 1 69 7.2
8 Matheus Martinelli Lima Midfielder 1 0 2 66 56 84.85% 0 0 81 7.4
90 Kevin Serna Forward 0 0 0 2 1 50% 0 0 5 6.4
35 Hercules Pereira do Nascimento Midfielder 1 0 2 43 39 90.7% 0 2 58 7.3
19 Rodrigo Castillo Tiền đạo cắm 1 1 2 26 18 69.23% 0 4 45 7.6
3 Jemmes Trung vệ 0 0 0 33 31 93.94% 0 0 38 7.3

Atletico Mineiro Atletico Mineiro
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Givanildo Vieira De Souza, Hulk Forward 3 1 3 20 13 65% 4 1 46 6.8
11 Bernard Anicio Caldeira Duarte Forward 0 0 0 21 19 90.48% 0 0 33 6.8
22 Everson Felipe Marques Pires Thủ môn 0 0 0 36 22 61.11% 0 0 45 6.8
6 Junior Alonso Defender 0 0 0 48 38 79.17% 0 2 60 6.5
10 Gustavo Henrique Furtado Scarpa Midfielder 1 0 0 15 12 80% 1 0 18 6.4
9 Zander Mateo Casierra Cabezas Forward 1 1 1 7 7 100% 0 0 9 6.4
16 Renan Augusto Lodi Dos Santos Defender 1 0 0 34 29 85.29% 4 2 54 6.3
28 Tomas Cuello Forward 0 0 1 9 8 88.89% 2 0 16 7
17 Igor Gomes Midfielder 0 0 1 20 17 85% 1 0 28 6.4
23 Angelo Preciado Defender 1 0 1 27 21 77.78% 4 1 51 7
21 Alan Steven Franco Palma Midfielder 2 0 0 25 22 88% 0 0 35 6.3
4 Ruan Tressoldi Netto Defender 1 0 0 36 28 77.78% 0 2 56 6.8
27 Alan Minda Forward 1 0 1 6 5 83.33% 0 0 13 6.8
30 Victor Hugo Gomes Silva Midfielder 2 2 2 24 17 70.83% 0 1 33 6.8
3 Ivan Roman Defender 0 0 0 32 23 71.88% 0 0 42 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ