-1 1.10
+1 0.60
2 0.83
u 0.88
1.75
5.20
3.30
-0.25 1.10
+0.25 0.85
0.75 0.83
u 0.98
2.4
6
2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortaleza F.C vs Boyaca Chico hôm nay ngày 16/02/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortaleza F.C vs Boyaca Chico tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortaleza F.C vs Boyaca Chico hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Italo Montano
Andres Aedo
Jeison Mena
Delio Ramirez
Julian Castillo
Arlen Banguero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Leonardo Pico Carvajal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 66 | 61 | 92.42% | 1 | 1 | 71 | 7 | |
| 18 | Jhon Harold Balanta Carabali | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 10 | John Velázquez | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 11 | Andres Amaya | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 33 | Andres Arroyo | Tiền vệ công | 3 | 3 | 6 | 49 | 41 | 83.67% | 7 | 1 | 68 | 8.8 | |
| 6 | Yesid Diaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 80 | 64 | 80% | 3 | 0 | 87 | 6.4 | |
| 8 | Sebastián Navarro | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 42 | 31 | 73.81% | 2 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 1 | Miguel Alejandro Silva Jaimes | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | ||
| 15 | Santiago Cuero | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 39 | 27 | 69.23% | 1 | 1 | 60 | 6.3 | |
| 17 | Kevin Balanta | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 1 | 3 | 69 | 7.1 | |
| 16 | Joan Cajares | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 7 | Jhon Martinez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 26 | Richardson David Rivas | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 7.6 | |
| 22 | Sebastian Palacios | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 23 | Julio Sinisterra | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 9 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Juan Diaz Prendes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 18 | Yesus Cabrera | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 23 | Emiliano Denis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 8 | 32% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 11 | Delio Ramirez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 6 | Andres Aedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 28 | 6 | |
| 7 | Italo Montano | Forward | 3 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 33 | 8 | |
| 3 | Camilo Quiceno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 0 | 38 | 6 | |
| 10 | Jeison Mena | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 24 | Arlen Banguero | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 1 | 53 | 6 | |
| 2 | Anyelo Saldana | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 39 | 7 | |
| 20 | Nicolas Valencia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 19 | Julian Castillo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 17 | Oscar Alexander Caicedo | Forward | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 1 | 1 | 37 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ