-0.25 0.95
+0.25 0.84
2.75 0.79
u 0.93
2.20
2.88
3.50
-0 0.95
+0 1.07
1.25 1.02
u 0.68
2.66
3.24
2.21
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Dusseldorf vs Hertha Berlin hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Dusseldorf vs Hertha Berlin tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Dusseldorf vs Hertha Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Toni Leistner
1 - 1 Fabian Reese
1 - 2 Fabian Reese
Kevin Sessa
1 - 3 Dawid Kownacki
1 - 4 Marten Winkler
Deyovaisio Zeefuik
Toni Leistner
Diego Demme
Julian Eitschberger
Luca Schuler
2 - 5 Luca Schuler
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Moritz Heyer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 21 | 5.83 | |
| 13 | Cedric Jan Itten | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 3 | 17 | 6.58 | |
| 24 | Florent Muslija | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 4 | 0 | 24 | 6.81 | |
| 16 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.34 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 23 | Shinta Appelkamp | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 26 | 6.12 | |
| 8 | Anouar El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 30 | 6.32 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 35 | 6.09 | |
| 46 | Klaus Sima Suso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 35 | 5.68 | |
| 27 | Jordi Paulina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 21 | 6.17 | |
| 44 | Elias Egouli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 1 | 30 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Toni Leistner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.38 | |
| 9 | Dawid Kownacki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 17 | 6.42 | |
| 30 | Paul Seguin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.11 | |
| 11 | Fabian Reese | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 18 | 8.51 | |
| 7 | Josip Brekalo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.75 | |
| 8 | Kevin Sessa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.63 | |
| 33 | Michal Karbownik | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.51 | |
| 31 | Marton Dardai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 22 | Marten Winkler | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.91 | |
| 44 | Linus Gechter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 18 | 6.1 | |
| 1 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.19 | |
| 27 | Niklas Kolbe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 5.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ