Kết quả trận Fortuna Dusseldorf vs Hertha Berlin, 19h30 ngày 22/03

Vòng 27
19:30 ngày 22/03/2026
Fortuna Dusseldorf
Đã kết thúc 2 - 5 (1 - 4)
Hertha Berlin
Địa điểm: Merkur Spiel-Arena
Thời tiết: Nhiều mây, 3℃~4℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.943
+1
1.84
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.854
Xỉu
1.961
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
9.8 11
2-0
13.5 16.5
2-1
8.8 27
3-1
18 75
3-2
23 48
4-2
65 80
4-3
125 145
0-0
14.5
1-1
6.5
2-2
12
3-3
48
4-4
225
AOS
25

Hạng 2 Đức » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Dusseldorf vs Hertha Berlin hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Dusseldorf vs Hertha Berlin tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Dusseldorf vs Hertha Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Fortuna Dusseldorf vs Hertha Berlin

Fortuna Dusseldorf Fortuna Dusseldorf
Phút
Hertha Berlin Hertha Berlin
Linus Gechter(OW) 1 - 0 match phan luoi
4'
10'
match change Toni Leistner
Ra sân: Marton Dardai
18'
match goal 1 - 1 Fabian Reese
Kiến tạo: Josip Brekalo
26'
match goal 1 - 2 Fabian Reese
Kiến tạo: Marten Winkler
34'
match yellow.png Kevin Sessa
Moritz Heyer match yellow.png
40'
44'
match goal 1 - 3 Dawid Kownacki
Kiến tạo: Fabian Reese
45'
match goal 1 - 4 Marten Winkler
Kiến tạo: Dawid Kownacki
Klaus Sima Suso match yellow.png
45'
46'
match change Deyovaisio Zeefuik
Ra sân: Niklas Kolbe
Cedric Jan Itten 2 - 4
Kiến tạo: Shinta Appelkamp
match goal
54'
Valgeir Lunddal Fridriksson
Ra sân: Moritz Heyer
match change
66'
Christopher Lenz
Ra sân: Jordi Paulina
match change
66'
72'
match yellow.png Toni Leistner
Valgeir Lunddal Fridriksson match yellow.png
74'
76'
match change Diego Demme
Ra sân: Kevin Sessa
Zan Celar
Ra sân: Shinta Appelkamp
match change
85'
85'
match change Julian Eitschberger
Ra sân: Marten Winkler
85'
match change Luca Schuler
Ra sân: Dawid Kownacki
Kilian Sauck
Ra sân: Klaus Sima Suso
match change
89'
90'
match goal 2 - 5 Luca Schuler
Kiến tạo: Josip Brekalo

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Fortuna Dusseldorf VS Hertha Berlin

Fortuna Dusseldorf Fortuna Dusseldorf
Hertha Berlin Hertha Berlin
16
 
Tổng cú sút
 
12
5
 
Sút trúng cầu môn
 
9
12
 
Phạm lỗi
 
7
6
 
Phạt góc
 
1
7
 
Sút Phạt
 
12
2
 
Việt vị
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
2
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
1
 
Đánh đầu
 
1
4
 
Cứu thua
 
4
8
 
Cản phá thành công
 
9
10
 
Thử thách
 
12
22
 
Long pass
 
24
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
5
6
 
Successful center
 
1
9
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
2
10
 
Đánh đầu thành công
 
16
2
 
Cản sút
 
0
7
 
Rê bóng thành công
 
8
11
 
Đánh chặn
 
8
14
 
Ném biên
 
12
530
 
Số đường chuyền
 
383
86%
 
Chuyền chính xác
 
79%
124
 
Pha tấn công
 
93
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
28
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
2
 
Cơ hội lớn
 
5
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
51
1.4
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.9
1.64
 
Cú sút trúng đích
 
3.42
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
24
 
Số quả tạt chính xác
 
9
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
17
 
Phá bóng
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

3
Christopher Lenz
12
Valgeir Lunddal Fridriksson
9
Zan Celar
29
Kilian Sauck
6
Tim Breithaupt
1
Marcel Lotka
11
Julian Hettwer
14
Sotiris Alexandropoulos
2
Jesper Daland
Fortuna Dusseldorf Fortuna Dusseldorf 3-1-4-2
4-2-3-1 Hertha Berlin Hertha Berlin
33
Kastenme...
46
Suso
44
Egouli
15
Oberdorf
16
Tanaka
24
Muslija
23
Appelkam...
8
Azzouzi
5
Heyer
27
Paulina
13
Itten
1
Ernst
33
Karbowni...
44
Gechter
31
Dardai
27
Kolbe
8
Sessa
30
Seguin
22
Winkler
7
Brekalo
11
2
Reese
9
Kownacki

Substitutes

37
Toni Leistner
6
Diego Demme
2
Julian Eitschberger
18
Luca Schuler
42
Deyovaisio Zeefuik
28
Jeremy Dudziak
14
Maurice Krattenmacher
43
Tim Goller
21
Boris Lum
Đội hình dự bị
Fortuna Dusseldorf Fortuna Dusseldorf
Christopher Lenz 3
Valgeir Lunddal Fridriksson 12
Zan Celar 9
Kilian Sauck 29
Tim Breithaupt 6
Marcel Lotka 1
Julian Hettwer 11
Sotiris Alexandropoulos 14
Jesper Daland 2
Fortuna Dusseldorf Hertha Berlin
37 Toni Leistner
6 Diego Demme
2 Julian Eitschberger
18 Luca Schuler
42 Deyovaisio Zeefuik
28 Jeremy Dudziak
14 Maurice Krattenmacher
43 Tim Goller
21 Boris Lum

Dữ liệu đội bóng:Fortuna Dusseldorf vs Hertha Berlin

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2
3.33 Bàn thua 1
3.33 Sút trúng cầu môn 6.67
10.33 Phạm lỗi 10.67
6.33 Phạt góc 3
1.67 Thẻ vàng 2
51.33% Kiểm soát bóng 47.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.8
1.6 Bàn thua 1.4
5 Sút trúng cầu môn 5.1
11.2 Phạm lỗi 12
6.2 Phạt góc 4.7
1.8 Thẻ vàng 1.7
50.8% Kiểm soát bóng 49.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Fortuna Dusseldorf (31trận)
Chủ Khách
Hertha Berlin (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
4
3
HT-H/FT-T
1
7
3
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
2
1
HT-H/FT-H
3
0
4
2
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
0
2
0
0
HT-H/FT-B
3
1
2
3
HT-B/FT-B
5
2
3
5

Fortuna Dusseldorf Fortuna Dusseldorf
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Moritz Heyer Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 16 15 93.75% 2 0 21 5.83
13 Cedric Jan Itten Tiền đạo cắm 3 1 1 11 11 100% 0 3 17 6.58
24 Florent Muslija Cánh trái 0 0 2 15 14 93.33% 4 0 24 6.81
16 Satoshi Tanaka Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 15 10 66.67% 0 1 21 6.34
33 Florian Kastenmeier Thủ môn 0 0 0 19 14 73.68% 0 0 23 6.1
23 Shinta Appelkamp Tiền vệ công 1 0 1 18 14 77.78% 1 0 26 6.12
8 Anouar El Azzouzi Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 25 21 84% 1 0 30 6.32
15 Tim Oberdorf Trung vệ 0 0 0 28 25 89.29% 0 0 35 6.09
46 Klaus Sima Suso Tiền vệ trụ 0 0 0 31 27 87.1% 0 0 35 5.68
27 Jordi Paulina Tiền đạo cắm 0 0 0 11 5 45.45% 0 1 21 6.17
44 Elias Egouli Trung vệ 0 0 0 25 25 100% 0 1 30 6.03

Hertha Berlin Hertha Berlin
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
37 Toni Leistner Trung vệ 0 0 0 16 13 81.25% 0 0 20 6.38
9 Dawid Kownacki Tiền đạo cắm 0 0 0 11 6 54.55% 0 3 17 6.42
30 Paul Seguin Tiền vệ trụ 0 0 0 12 11 91.67% 0 0 14 6.11
11 Fabian Reese Cánh trái 3 2 0 6 4 66.67% 2 0 18 8.51
7 Josip Brekalo Cánh trái 0 0 1 15 14 93.33% 0 0 22 6.75
8 Kevin Sessa Tiền vệ trụ 0 0 0 8 6 75% 0 0 18 6.63
33 Michal Karbownik Hậu vệ cánh trái 1 1 0 12 12 100% 1 0 19 6.51
31 Marton Dardai Trung vệ 0 0 0 0 0 0% 0 0 3 5.95
22 Marten Winkler Cánh phải 1 1 2 12 10 83.33% 0 0 19 6.91
44 Linus Gechter Trung vệ 0 0 1 10 8 80% 0 2 18 6.1
1 Tjark Ernst Thủ môn 0 0 0 12 10 83.33% 0 0 15 6.19
27 Niklas Kolbe Trung vệ 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 19 5.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ