-0.5 1.06
+0.5 0.84
3 1.06
u 0.84
2.05
3.20
4.00
-0.25 1.06
+0.25 0.76
1.25 1.01
u 0.89
2.58
3.55
2.33
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Dusseldorf vs Holstein Kiel hôm nay ngày 10/04/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Dusseldorf vs Holstein Kiel tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Dusseldorf vs Holstein Kiel hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marko Ivezic
Jonas Meffert
Umut Tohumcu
Steven Skrzybski
0 - 1 Phil Harres
Jonas Torrissen Therkelsen
1 - 2 Ivan Nekic
Adrian Kapralik
Niklas Niehoff
Frederik Roslyng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Cedric Jan Itten | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 2 | 1 | 5 | 6.61 | |
| 24 | Florent Muslija | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 6 | 0 | 21 | 6.22 | |
| 16 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.41 | |
| 2 | Jesper Daland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.69 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.76 | |
| 23 | Shinta Appelkamp | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.28 | |
| 10 | Christian Rasmussen | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.15 | |
| 20 | Marin Ljubicic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 8 | Anouar El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.52 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 35 | 6.54 | |
| 7 | Luca Raimund | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 29 | 7.22 | |
| 44 | Elias Egouli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 28 | 6.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 28 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.24 | |
| 26 | David Zec | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 13 | Ivan Nekic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.47 | |
| 20 | Adrian Kapralik | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 6 | Marko Ivezic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 28 | 6.13 | |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 8 | Umut Tohumcu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 23 | Lasse Rosenboom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 19 | 6.37 | |
| 49 | Ikem Ugoh | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ