Kết quả trận Fortuna Dusseldorf vs Holstein Kiel, 23h30 ngày 10/04

Vòng 29
23:30 ngày 10/04/2026
Fortuna Dusseldorf
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 0)
Holstein Kiel
Địa điểm: Merkur Spiel-Arena
Thời tiết: Nhiều mây, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.97
+1
1.85
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.84
Xỉu
1.96
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9 12
2-0
11.5 20
2-1
8.2 21
3-1
15.5 55
3-2
22 40
4-2
55 110
4-3
125 185
0-0
14
1-1
6.6
2-2
12.5
3-3
55
4-4
225
AOS
24

Hạng 2 Đức » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Dusseldorf vs Holstein Kiel hôm nay ngày 10/04/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Dusseldorf vs Holstein Kiel tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Dusseldorf vs Holstein Kiel hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Fortuna Dusseldorf vs Holstein Kiel

Fortuna Dusseldorf Fortuna Dusseldorf
Phút
Holstein Kiel Holstein Kiel
7'
match change Marko Ivezic
Ra sân: John Tolkin
10'
match yellow.png Jonas Meffert
Marin Ljubicic
Ra sân: Christian Rasmussen
match change
16'
24'
match yellow.png Umut Tohumcu
Florent Muslija match yellow.png
26'
44'
match yellow.png Steven Skrzybski
50'
match goal 0 - 1 Phil Harres
Kiến tạo: Adrian Kapralik
60'
match change Jonas Torrissen Therkelsen
Ra sân: Steven Skrzybski
Valgeir Lunddal Fridriksson
Ra sân: Luca Raimund
match change
61'
Moritz Heyer
Ra sân: Jesper Daland
match change
65'
Jordi Paulina
Ra sân: Florent Muslija
match change
65'
Cedric Jan Itten 1 - 1
Kiến tạo: Satoshi Tanaka
match goal
71'
79'
match goal 1 - 2 Ivan Nekic
Kiến tạo: Umut Tohumcu
Moritz Heyer match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Adrian Kapralik
90'
match change Niklas Niehoff
Ra sân: Umut Tohumcu
90'
match change Frederik Roslyng
Ra sân: Ikem Ugoh

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Fortuna Dusseldorf VS Holstein Kiel

Fortuna Dusseldorf Fortuna Dusseldorf
Holstein Kiel Holstein Kiel
14
 
Tổng cú sút
 
11
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
13
 
Phạm lỗi
 
13
7
 
Phạt góc
 
3
13
 
Sút Phạt
 
13
3
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
4
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
28
 
Đánh đầu
 
16
1
 
Cứu thua
 
4
13
 
Cản phá thành công
 
6
12
 
Thử thách
 
4
34
 
Long pass
 
14
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
9
 
Successful center
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Dội cột/xà
 
0
13
 
Đánh đầu thành công
 
9
5
 
Cản sút
 
2
13
 
Rê bóng thành công
 
6
5
 
Đánh chặn
 
5
19
 
Ném biên
 
17
476
 
Số đường chuyền
 
357
84%
 
Chuyền chính xác
 
82%
107
 
Pha tấn công
 
60
70
 
Tấn công nguy hiểm
 
18
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
50
 
Số pha tranh chấp thành công
 
37
1.1
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.42
0.52
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.24
1.1
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.42
0.67
 
Cú sút trúng đích
 
1.35
27
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
28
 
Số quả tạt chính xác
 
9
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
15
 
Phá bóng
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Marin Ljubicic
5
Moritz Heyer
12
Valgeir Lunddal Fridriksson
27
Jordi Paulina
11
Julian Hettwer
6
Tim Breithaupt
1
Marcel Lotka
14
Sotiris Alexandropoulos
29
Kilian Sauck
Fortuna Dusseldorf Fortuna Dusseldorf 3-1-4-2
4-5-1 Holstein Kiel Holstein Kiel
33
Kastenme...
2
Daland
44
Egouli
15
Oberdorf
16
Tanaka
24
Muslija
23
Appelkam...
8
Azzouzi
7
Raimund
13
Itten
10
Rasmusse...
1
Weiner
23
Rosenboo...
13
Nekic
26
Zec
47
Tolkin
20
Kapralik
8
Tohumcu
28
Meffert
49
Ugoh
7
Skrzybsk...
19
Harres

Substitutes

29
Niklas Niehoff
6
Marko Ivezic
2
Frederik Roslyng
10
Jonas Torrissen Therkelsen
22
Stefan Schwab
21
Jonas Krumrey
25
Marcus Muller
40
Leon Parduzi
43
Lenny Borges
Đội hình dự bị
Fortuna Dusseldorf Fortuna Dusseldorf
Marin Ljubicic 20
Moritz Heyer 5
Valgeir Lunddal Fridriksson 12
Jordi Paulina 27
Julian Hettwer 11
Tim Breithaupt 6
Marcel Lotka 1
Sotiris Alexandropoulos 14
Kilian Sauck 29
Fortuna Dusseldorf Holstein Kiel
29 Niklas Niehoff
6 Marko Ivezic
2 Frederik Roslyng
10 Jonas Torrissen Therkelsen
22 Stefan Schwab
21 Jonas Krumrey
25 Marcus Muller
40 Leon Parduzi
43 Lenny Borges

Dữ liệu đội bóng:Fortuna Dusseldorf vs Holstein Kiel

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
3.33 Bàn thua 1
3.33 Sút trúng cầu môn 2.33
10.33 Phạm lỗi 16.67
6.33 Phạt góc 5.67
1.67 Thẻ vàng 4
51.33% Kiểm soát bóng 54%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.1
1.6 Bàn thua 2
5 Sút trúng cầu môn 3.3
11.2 Phạm lỗi 15.6
6.2 Phạt góc 5.5
1.8 Thẻ vàng 2.9
50.8% Kiểm soát bóng 52%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Fortuna Dusseldorf (31trận)
Chủ Khách
Holstein Kiel (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
2
4
HT-H/FT-T
1
7
2
2
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
0
2
HT-H/FT-H
3
0
4
2
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
0
2
1
0
HT-H/FT-B
3
1
4
1
HT-B/FT-B
5
2
2
5

Fortuna Dusseldorf Fortuna Dusseldorf
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
13 Cedric Jan Itten Tiền đạo cắm 0 0 1 1 0 0% 2 1 5 6.61
24 Florent Muslija Cánh trái 0 0 1 12 9 75% 6 0 21 6.22
16 Satoshi Tanaka Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 10 8 80% 0 0 15 6.41
2 Jesper Daland Trung vệ 0 0 0 20 20 100% 0 0 30 6.69
33 Florian Kastenmeier Thủ môn 0 0 0 13 13 100% 0 0 16 6.76
23 Shinta Appelkamp Tiền vệ công 0 0 0 14 12 85.71% 0 0 19 6.28
10 Christian Rasmussen Cánh phải 1 1 0 1 0 0% 0 1 3 6.15
20 Marin Ljubicic Tiền đạo cắm 0 0 0 3 3 100% 0 0 5 5.99
8 Anouar El Azzouzi Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 14 12 85.71% 0 0 23 6.52
15 Tim Oberdorf Trung vệ 0 0 0 23 18 78.26% 2 0 35 6.54
7 Luca Raimund Cánh phải 1 1 0 12 10 83.33% 2 0 29 7.22
44 Elias Egouli Trung vệ 0 0 0 25 24 96% 0 0 28 6.49

Holstein Kiel Holstein Kiel
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Steven Skrzybski Tiền đạo cắm 0 0 3 13 10 76.92% 4 0 27 6.5
28 Jonas Meffert Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 14 13 92.86% 0 0 18 6.24
26 David Zec Trung vệ 1 1 0 21 20 95.24% 0 1 28 6.5
1 Timon Moritz Weiner Thủ môn 0 0 0 14 9 64.29% 0 0 20 6.9
47 John Tolkin Hậu vệ cánh trái 0 0 0 3 3 100% 0 0 6 6.27
13 Ivan Nekic Trung vệ 0 0 0 8 8 100% 0 0 11 6.47
20 Adrian Kapralik Cánh phải 1 0 1 8 7 87.5% 0 0 17 6.1
6 Marko Ivezic Trung vệ 0 0 0 17 15 88.24% 0 0 28 6.13
19 Phil Harres Tiền đạo cắm 0 0 0 3 3 100% 1 0 7 5.97
8 Umut Tohumcu Tiền vệ trụ 1 0 0 11 11 100% 1 0 19 6.22
23 Lasse Rosenboom Hậu vệ cánh phải 0 0 0 10 9 90% 1 0 19 6.37
49 Ikem Ugoh Midfielder 1 0 0 7 6 85.71% 0 1 10 6.24

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ