-1.5 0.90
+1.5 0.90
3.25 0.82
u 0.88
1.33
6.20
5.00
-0.75 0.90
+0.75 0.65
1.25 0.75
u 0.95
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Dusseldorf vs Nurnberg hôm nay ngày 03/05/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Dusseldorf vs Nurnberg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Dusseldorf vs Nurnberg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ivan Marquez Alvarez
Ivan Marquez Alvarez
Can Yilmaz Uzun
2 - 1 Ivan Marquez Alvarez
Jannik Hofmann
Joseph Hungbo
Johannes Geis
Kanji Okunuki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthias Zimmermann | Defender | 0 | 0 | 3 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 1 | 22 | 7.05 | |
| 9 | Vincent Vermeij | Forward | 4 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 7.28 | |
| 31 | Marcel Sobottka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 22 | 7.2 | |
| 19 | Emmanuel Iyoha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 22 | 6.95 | |
| 4 | Ao Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 43 | 6.89 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 25 | 6.76 | |
| 23 | Shinta Appelkamp | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 30 | 6.81 | |
| 7 | Christos Tzolis | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.57 | |
| 20 | Jamil Siebert | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 32 | 6.67 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 27 | 6.54 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 33 | 6.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 1 | 38 | 6.06 | |
| 20 | Sebastian Andersson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 19 | Florian Hubner | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 21 | 6.59 | |
| 28 | Jan Gyamerah | Defender | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 21 | 6.05 | |
| 1 | Carl Klaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.59 | |
| 15 | Ivan Marquez Alvarez | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.14 | |
| 14 | Benjamin Goller | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 16 | 6.39 | |
| 6 | Florian Flick | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 26 | 6.12 | |
| 36 | Lukas Schleimer | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.17 | |
| 17 | Jens Castrop | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.03 | |
| 43 | Jannik Hofmann | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 17 | 5.98 | |
| 44 | Finn Jeltsch | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 21 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ