-0.25 0.90
+0.25 0.88
2.5 0.85
u 0.80
2.15
2.75
3.35
-0.25 0.90
+0.25 0.68
1.25 1.08
u 0.73
2.63
3.75
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Dusseldorf vs VfL Bochum hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Dusseldorf vs VfL Bochum tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Dusseldorf vs VfL Bochum hôm nay chính xác nhất tại đây.
Francis Onyeka
Moritz-Broni Kwarteng
Farid Alfa-Ruprecht
Matus Bero
Moritz-Broni Kwarteng
Oliver Olsen
2 - 1 Farid Alfa-Ruprecht
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthias Zimmermann | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 19 | Emmanuel Iyoha | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 1 | 45 | 7.52 | |
| 13 | Cedric Jan Itten | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 6 | 35 | 8.24 | |
| 24 | Florent Muslija | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 7 | 1 | 54 | 7.99 | |
| 12 | Valgeir Lunddal Fridriksson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 11 | 6.24 | |
| 16 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 3 | 40 | 6.91 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 55 | 36 | 65.45% | 0 | 0 | 75 | 7.15 | |
| 23 | Shinta Appelkamp | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 37 | 6.73 | |
| 14 | Sotiris Alexandropoulos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 10 | Christian Rasmussen | Cánh phải | 4 | 2 | 3 | 17 | 12 | 70.59% | 5 | 1 | 38 | 7.74 | |
| 20 | Marin Ljubicic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 8 | Anouar El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 58 | 7.07 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 67 | 56 | 83.58% | 0 | 4 | 90 | 7.93 | |
| 46 | Klaus Sima Suso | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 0 | 83 | 6.23 | |
| 44 | Elias Egouli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 3 | 86 | 7.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Timo Horn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 41 | 7.23 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 19 | 6.2 | |
| 19 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.11 | |
| 17 | Gerrit Holtmann | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 17 | 5.76 | |
| 23 | Koji Miyoshi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 20 | 5.75 | |
| 20 | Noah Loosli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 5 | 72 | 7.64 | |
| 13 | Oliver Olsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.81 | |
| 11 | Moritz-Broni Kwarteng | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 7 | 1 | 31 | 6.18 | |
| 18 | Mikkel Rakneberg | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 0 | 54 | 6.27 | |
| 3 | Philipp Strompf | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 35 | 70% | 1 | 9 | 66 | 7.07 | |
| 16 | Callum Marshall | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 19 | 6.19 | |
| 39 | Leandro Morgalla | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 0 | 66 | 6.52 | |
| 24 | Mats Pannewig | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 31 | 6.38 | |
| 21 | Francis Onyeka | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 29 | Farid Alfa-Ruprecht | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 11 | 6.86 | |
| 34 | Cajetan Lenz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 2 | 49 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ