Kết quả trận Fortuna Dusseldorf vs VfL Bochum, 00h30 ngày 28/02

Vòng 24
00:30 ngày 28/02/2026
Fortuna Dusseldorf
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
VfL Bochum
Địa điểm: Merkur Spiel-Arena
Thời tiết: Trong lành, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.98
+1
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.97
Xỉu
1.83
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
9 11.5
2-0
11.5 19.5
2-1
8.2 22
3-1
16 60
3-2
22 42
4-2
60 105
4-3
125 180
0-0
14
1-1
6.6
2-2
12.5
3-3
55
4-4
225
AOS
25

Hạng 2 Đức » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Dusseldorf vs VfL Bochum hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Dusseldorf vs VfL Bochum tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Dusseldorf vs VfL Bochum hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Fortuna Dusseldorf vs VfL Bochum

Fortuna Dusseldorf Fortuna Dusseldorf
Phút
VfL Bochum VfL Bochum
Florent Muslija
Ra sân: Valgeir Lunddal Fridriksson
match change
20'
Cedric Jan Itten 1 - 0
Kiến tạo: Emmanuel Iyoha
match goal
45'
46'
match change Francis Onyeka
Ra sân: Mats Pannewig
46'
match change Moritz-Broni Kwarteng
Ra sân: Gerrit Holtmann
Florent Muslija 2 - 0
Kiến tạo: Christian Rasmussen
match goal
57'
61'
match change Farid Alfa-Ruprecht
Ra sân: Koji Miyoshi
61'
match change Matus Bero
Ra sân: Callum Marshall
66'
match yellow.png Moritz-Broni Kwarteng
Marin Ljubicic
Ra sân: Christian Rasmussen
match change
69'
76'
match change Oliver Olsen
Ra sân: Mikkel Rakneberg
79'
match goal 2 - 1 Farid Alfa-Ruprecht
Kiến tạo: Oliver Olsen
Matthias Zimmermann
Ra sân: Emmanuel Iyoha
match change
86'
Sotiris Alexandropoulos
Ra sân: Shinta Appelkamp
match change
86'
Anouar El Azzouzi match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Fortuna Dusseldorf VS VfL Bochum

Fortuna Dusseldorf Fortuna Dusseldorf
VfL Bochum VfL Bochum
20
 
Tổng cú sút
 
10
9
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Phạm lỗi
 
13
10
 
Phạt góc
 
3
13
 
Sút Phạt
 
10
2
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
1
 
Đánh đầu
 
10
2
 
Cứu thua
 
7
14
 
Cản phá thành công
 
8
12
 
Thử thách
 
3
40
 
Long pass
 
23
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
8
 
Successful center
 
8
7
 
Sút ra ngoài
 
5
20
 
Đánh đầu thành công
 
21
4
 
Cản sút
 
2
7
 
Rê bóng thành công
 
7
12
 
Đánh chặn
 
2
18
 
Ném biên
 
25
452
 
Số đường chuyền
 
367
82%
 
Chuyền chính xác
 
79%
108
 
Pha tấn công
 
74
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
41
9
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
5
 
Cơ hội lớn
 
2
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
58
 
Số pha tranh chấp thành công
 
51
1.71
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.32
2.36
 
Cú sút trúng đích
 
0.7
29
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
21
 
Số quả tạt chính xác
 
22
38
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
21
24
 
Phá bóng
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Marin Ljubicic
25
Matthias Zimmermann
14
Sotiris Alexandropoulos
24
Florent Muslija
1
Marcel Lotka
7
Luca Raimund
5
Moritz Heyer
27
Jordi Paulina
9
Zan Celar
Fortuna Dusseldorf Fortuna Dusseldorf 3-1-4-2
4-2-3-1 VfL Bochum VfL Bochum
33
Kastenme...
46
Suso
44
Egouli
15
Oberdorf
16
Tanaka
19
Iyoha
23
Appelkam...
8
Azzouzi
12
Fridriks...
10
Rasmusse...
13
Itten
1
Horn
39
Morgalla
20
Loosli
3
Strompf
18
Rakneber...
34
Lenz
24
Pannewig
23
Miyoshi
16
Marshall
17
Holtmann
33
Hofmann

Substitutes

13
Oliver Olsen
21
Francis Onyeka
11
Moritz-Broni Kwarteng
19
Matus Bero
29
Farid Alfa-Ruprecht
31
Marcel Sobottka
22
Niclas Thiede
4
Erhan Masovic
8
Kjell Watjen
Đội hình dự bị
Fortuna Dusseldorf Fortuna Dusseldorf
Marin Ljubicic 20
Matthias Zimmermann 25
Sotiris Alexandropoulos 14
Florent Muslija 24
Marcel Lotka 1
Luca Raimund 7
Moritz Heyer 5
Jordi Paulina 27
Zan Celar 9
Fortuna Dusseldorf VfL Bochum
13 Oliver Olsen
21 Francis Onyeka
11 Moritz-Broni Kwarteng
19 Matus Bero
29 Farid Alfa-Ruprecht
31 Marcel Sobottka
22 Niclas Thiede
4 Erhan Masovic
8 Kjell Watjen

Dữ liệu đội bóng:Fortuna Dusseldorf vs VfL Bochum

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
3.33 Bàn thua 3.67
3.33 Sút trúng cầu môn 6.67
10.33 Phạm lỗi 7.33
6.33 Phạt góc 5.33
1.67 Thẻ vàng 2
51.33% Kiểm soát bóng 47.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.2
1.6 Bàn thua 1.8
5 Sút trúng cầu môn 5.9
11.2 Phạm lỗi 11.8
6.2 Phạt góc 4.5
1.8 Thẻ vàng 2.2
50.8% Kiểm soát bóng 49.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Fortuna Dusseldorf (31trận)
Chủ Khách
VfL Bochum (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
3
3
HT-H/FT-T
1
7
3
4
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
2
HT-H/FT-H
3
0
2
3
HT-B/FT-H
0
1
1
1
HT-T/FT-B
0
2
0
0
HT-H/FT-B
3
1
1
0
HT-B/FT-B
5
2
4
3

Fortuna Dusseldorf Fortuna Dusseldorf
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
25 Matthias Zimmermann Hậu vệ cánh phải 1 0 0 1 0 0% 0 0 3 5.96
19 Emmanuel Iyoha Cánh phải 2 1 2 21 18 85.71% 5 1 45 7.52
13 Cedric Jan Itten Tiền đạo cắm 3 2 2 18 14 77.78% 0 6 35 8.24
24 Florent Muslija Cánh trái 3 1 2 36 31 86.11% 7 1 54 7.99
12 Valgeir Lunddal Fridriksson Hậu vệ cánh phải 0 0 0 7 6 85.71% 1 1 11 6.24
16 Satoshi Tanaka Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 29 22 75.86% 0 3 40 6.91
33 Florian Kastenmeier Thủ môn 0 0 0 55 36 65.45% 0 0 75 7.15
23 Shinta Appelkamp Tiền vệ công 2 1 3 26 22 84.62% 2 0 37 6.73
14 Sotiris Alexandropoulos Tiền vệ trụ 0 0 0 1 1 100% 0 0 5 6.13
10 Christian Rasmussen Cánh phải 4 2 3 17 12 70.59% 5 1 38 7.74
20 Marin Ljubicic Tiền đạo cắm 0 0 0 3 3 100% 0 0 5 5.89
8 Anouar El Azzouzi Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 32 25 78.13% 1 0 58 7.07
15 Tim Oberdorf Trung vệ 2 1 1 67 56 83.58% 0 4 90 7.93
46 Klaus Sima Suso Tiền vệ trụ 1 0 0 69 62 89.86% 0 0 83 6.23
44 Elias Egouli Trung vệ 1 0 0 69 64 92.75% 0 3 86 7.14

VfL Bochum VfL Bochum
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Timo Horn Thủ môn 0 0 0 25 19 76% 0 0 41 7.23
33 Philipp Hofmann Tiền đạo cắm 0 0 1 15 9 60% 0 1 19 6.2
19 Matus Bero Tiền vệ trụ 1 0 0 18 14 77.78% 0 0 23 6.11
17 Gerrit Holtmann Cánh trái 2 0 0 11 8 72.73% 1 0 17 5.76
23 Koji Miyoshi Tiền vệ phải 0 0 0 13 9 69.23% 1 0 20 5.75
20 Noah Loosli Trung vệ 0 0 0 56 52 92.86% 0 5 72 7.64
13 Oliver Olsen Hậu vệ cánh phải 0 0 1 9 6 66.67% 1 0 15 6.81
11 Moritz-Broni Kwarteng Tiền vệ công 0 0 2 12 8 66.67% 7 1 31 6.18
18 Mikkel Rakneberg Hậu vệ cánh trái 0 0 1 29 19 65.52% 2 0 54 6.27
3 Philipp Strompf Trung vệ 1 0 0 50 35 70% 1 9 66 7.07
16 Callum Marshall Tiền đạo cắm 0 0 0 11 8 72.73% 2 1 19 6.19
39 Leandro Morgalla Trung vệ 1 1 0 41 36 87.8% 1 0 66 6.52
24 Mats Pannewig Tiền vệ trụ 1 1 0 18 16 88.89% 0 1 31 6.38
21 Francis Onyeka Tiền vệ công 2 0 1 10 10 100% 1 0 17 6.13
29 Farid Alfa-Ruprecht Cánh phải 1 1 0 4 3 75% 3 0 11 6.86
34 Cajetan Lenz Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 38 30 78.95% 1 2 49 6.59

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ