+1 0.85
-1 1.00
3 0.91
u 0.94
5.00
1.57
4.20
+0.25 0.85
-0.25 0.66
1.25 0.85
u 0.85
4.36
2.06
2.37
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Sittard vs FC Twente Enschede hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Sittard vs FC Twente Enschede tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Sittard vs FC Twente Enschede hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Daan Rots
1 - 2 Kristian Hlynsson
Mathias Ullereng Kjolo
Ricky van Wolfswinkel
Marko Pjaca
Arno Verschueren
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Paul Gladon | Forward | 2 | 2 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 7 | 40 | 6.65 | |
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 4 | 36.36% | 2 | 0 | 27 | 5.47 | |
| 1 | Luuk Koopmans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 28 | 5.73 | |
| 7 | Kristoffer Peterson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 18 | Dimitrios Limnios | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 1 | 32 | 6.92 | |
| 44 | Ivan Marquez Alvarez | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 9 | Kaj Sierhuis | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 4 | Shawn Adewoye | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 37 | 6.65 | |
| 21 | Neraysho Kasanwirjo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 44 | 6.43 | |
| 8 | Jasper Dahlhaus | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 2 | 40 | 6.29 | |
| 70 | Lance Duijvestijn | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 1 | 47 | 7.86 | |
| 6 | Syb Van Ottele | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 20 | Michut Edouard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 34 | 6.05 | |
| 23 | Philip Brittijn | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 32 | 6.71 | |
| 77 | Luka Tunjic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 1 | 42 | 6.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 30 | 6.73 | |
| 10 | Sam Lammers | Forward | 2 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 31 | 7.95 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 2 | 3 | 65 | 6.38 | |
| 28 | Bart van Rooij | Defender | 0 | 0 | 1 | 56 | 44 | 78.57% | 1 | 1 | 82 | 6.64 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 11 | Daan Rots | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 5 | 2 | 46 | 7.68 | |
| 14 | Kristian Hlynsson | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 23 | Stav Lemkin | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 49 | 6.05 | |
| 27 | Sondre Holmlund Orjasaeter | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 27 | 6.53 | |
| 42 | Daouda Weidmann | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 4 | 0 | 62 | 6.56 | |
| 39 | Mats Rots | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 70 | 6.24 | |
| 43 | Ruud Nijstad | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 1 | 70 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ