-0.5 1.07
+0.5 0.81
2.75 0.90
u 0.90
2.04
3.22
3.21
-0.25 1.07
+0.25 0.74
1 0.74
u 1.04
2.5
4
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs Hamburger SV hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 02:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FSV Mainz 05 vs Hamburger SV tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FSV Mainz 05 vs Hamburger SV hôm nay chính xác nhất tại đây.
Miro Muheim
Nicolai Remberg
1 - 1 Fabio Vieira
Yussuf Yurary Poulsen
William Mikelbrencis
Rayan Philippe
Daniel Elfadli
Giorgi Gocholeishvili
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Daniel Batz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 37 | 6.39 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 1 | 38 | 7.49 | |
| 31 | Dominik Kohr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 36 | 7.45 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 22 | 6.47 | |
| 23 | Sheraldo Becker | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 6 | 5.95 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 20 | 5.95 | |
| 10 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 7 | 0 | 34 | 7.15 | |
| 20 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 5 | 30 | 6.56 | |
| 4 | Stefan Posch | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 4 | 40 | 7.11 | |
| 26 | Silas Wamangituka Fundu | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 2 | 28 | 6.45 | |
| 22 | Nikolas Konrad Veratschnig | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.84 | |
| 48 | Kacper Potulski | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 2 | 39 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 6 | 6.27 | |
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 37 | 6.02 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 6.33 | |
| 18 | Bakery Jatta | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 20 | 6.05 | |
| 25 | Jordan Torunarigha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 1 | 63 | 6.84 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 4 | 2 | 69 | 6.51 | |
| 24 | Nicolas Capaldo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 3 | 50 | 6.71 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 30 | 6.65 | |
| 20 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 0 | 54 | 7.69 | |
| 17 | Warmed Omari | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 1 | 55 | 6.96 | |
| 27 | Philip Otele | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 2 | William Mikelbrencis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 21 | Nicolai Remberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 2 | 46 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ