FSV Mainz 05
-0.25 0.82
+0.25 1.06
2.5 0.92
u 0.98
2.21
3.45
3.25
-0.25 0.82
+0.25 0.74
1 0.84
u 1.06
2.69
3.9
2.21
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs SC Freiburg hôm nay ngày 13/04/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FSV Mainz 05 vs SC Freiburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FSV Mainz 05 vs SC Freiburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ifechukwu Ogbus
Maximilian Eggestein
Philipp Lienhart
0 - 1 Lucas Holer
Jan-Niklas Beste
Philipp Treu
Lucas Holer
Vincenzo Grifo
Jordy Makengo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Daniel Batz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 44 | 6.43 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 2 | 50 | 7.01 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 31 | Dominik Kohr | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 1 | 51 | 6.26 | |
| 23 | Sheraldo Becker | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 29 | 6.37 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 28 | 6.15 | |
| 10 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 26 | 6.22 | |
| 20 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 1 | 5 | 33 | 6.54 | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 4 | Stefan Posch | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 51 | 36 | 70.59% | 1 | 3 | 79 | 7.56 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 2 | 48 | 6.24 | |
| 24 | Sota Kawasaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 6.04 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 9 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 11 | Armindo Sieb | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6 | |
| 22 | Nikolas Konrad Veratschnig | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 37 | 6.07 | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 3 | 63 | 7.76 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 27 | 6.86 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 45 | 6.76 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 3 | 37 | 7.46 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 54 | 6.44 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 28 | 6.66 | |
| 19 | Jan-Niklas Beste | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.43 | |
| 31 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 5 | 40 | 6.87 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.22 | |
| 29 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 7 | Derry Scherhant | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 6 | 1 | 26 | 6.99 | |
| 22 | Cyriaque Irie | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 30 | 6.77 | |
| 43 | Ifechukwu Ogbus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 35 | 6.33 | |
| 44 | Johan Manzambi | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 2 | 3 | 73 | 7.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ