Kết quả trận Fukushima United FC vs Matsumoto Yamaga FC, 12h00 ngày 29/03

Vòng 8
12:00 ngày 29/03/2026
Fukushima United FC
Đã kết thúc 1 - 3 (0 - 1)
Matsumoto Yamaga FC
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
14.5 8.9
2-0
23 9.1
2-1
12.5 56
3-1
31 141
3-2
31 86
4-2
91 36
4-3
121 86
0-0
17
1-1
7.5
2-2
13
3-3
46
4-4
191
AOS
-

Hạng 2 Nhật Bản » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fukushima United FC vs Matsumoto Yamaga FC hôm nay ngày 29/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fukushima United FC vs Matsumoto Yamaga FC tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fukushima United FC vs Matsumoto Yamaga FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Fukushima United FC vs Matsumoto Yamaga FC

Fukushima United FC Fukushima United FC
Phút
Matsumoto Yamaga FC Matsumoto Yamaga FC
Kazumasa Shimizu
Ra sân: Kosei Ashibe
match change
14'
33'
match goal 0 - 1 Itsuki Oda
Kiến tạo: Kaiga Murakoshi
Kaisei Kano
Ra sân: Takeaki Harigaya
match change
46'
51'
match goal 0 - 2 Reo Yasunaga
Kiến tạo: Kaiga Murakoshi
55'
match goal 0 - 3 Itsuki Oda
Kiến tạo: Reo Yasunaga
Kazumasa Shimizu 1 - 3 match pen
64'
Takatora Einaga
Ra sân: Ryoma Ishii
match change
66'
75'
match change Kosuke Fujieda
Ra sân: Takumi Kato
83'
match change Aren Inoue
Ra sân: Ryota Sawazaki
Saiki Izumi
Ra sân: Tsubasa Nakamura
match change
86'
Toraji Chiba
Ra sân: Tatsuya Anzai
match change
86'
88'
match change Daiki Ogawa
Ra sân: Itsuki Oda
88'
match change Rimu Matsuoka
Ra sân: Daiki Higuchi

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Fukushima United FC VS Matsumoto Yamaga FC

Fukushima United FC Fukushima United FC
Matsumoto Yamaga FC Matsumoto Yamaga FC
8
 
Tổng cú sút
 
13
1
 
Sút trúng cầu môn
 
8
4
 
Phạt góc
 
2
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
7
 
Sút ra ngoài
 
5
76
 
Pha tấn công
 
87
39
 
Tấn công nguy hiểm
 
44
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Kazumasa Shimizu
30
Kaisei Kano
32
Takatora Einaga
77
Toraji Chiba
20
Saiki Izumi
1
Tomoki Ueda
78
Jung Sung Ryong
26
Takuya Komine
11
Kazuyoshi Miura
Fukushima United FC Fukushima United FC 4-1-2-3
3-1-4-2 Matsumoto Yamaga FC Matsumoto Yamaga FC
22
Yoshimar...
23
Anzai
5
Toma
17
Fujitani
19
Fujita
10
Harigaya
6
Uehata
14
Nakamura
8
Okada
18
Ishii
7
Ashibe
23
Koma
25
Shirai
43
Kaneko
36
Matsumur...
8
Fukazawa
2
2
Oda
46
Yasunaga
30
Sawazaki
40
Higuchi
41
Murakosh...
9
Kato

Substitutes

38
Kosuke Fujieda
39
Aren Inoue
24
Daiki Ogawa
16
Rimu Matsuoka
33
Jun Hyun Kim
27
Jiyo Ninomiya
44
To-bin Lee
50
Kyoya Hayakawa
19
Sora Tanaka
Đội hình dự bị
Fukushima United FC Fukushima United FC
Kazumasa Shimizu 9
Kaisei Kano 30
Takatora Einaga 32
Toraji Chiba 77
Saiki Izumi 20
Tomoki Ueda 1
Jung Sung Ryong 78
Takuya Komine 26
Kazuyoshi Miura 11
Fukushima United FC Matsumoto Yamaga FC
38 Kosuke Fujieda
39 Aren Inoue
24 Daiki Ogawa
16 Rimu Matsuoka
33 Jun Hyun Kim
27 Jiyo Ninomiya
44 To-bin Lee
50 Kyoya Hayakawa
19 Sora Tanaka

Dữ liệu đội bóng:Fukushima United FC vs Matsumoto Yamaga FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2.33
2 Bàn thua 1.67
2.33 Sút trúng cầu môn 5.67
2.67 Phạt góc 3.67
1 Thẻ vàng
51.67% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 2
2.4 Bàn thua 1.2
3.6 Sút trúng cầu môn 4.7
3.7 Phạt góc 4.4
1 Thẻ vàng 1.3
48.8% Kiểm soát bóng 46.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Fukushima United FC (9trận)
Chủ Khách
Matsumoto Yamaga FC (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
1
2
HT-H/FT-T
1
0
0
1
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
0
0
HT-B/FT-H
1
0
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
1
0
3

Fukushima United FC Fukushima United FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Kenshin Yoshimaru Thủ môn 0 0 0 43 40 93.02% 0 0 45 6.8
10 Takeaki Harigaya Midfielder 0 0 1 22 22 100% 0 0 26 6.8
17 Takumi Fujitani Defender 0 0 1 62 54 87.1% 0 2 71 6
23 Tatsuya Anzai Defender 1 0 0 53 45 84.91% 1 0 63 6.5
8 Yuki Okada Midfielder 1 0 1 31 24 77.42% 1 1 37 6.4
5 Hayate Toma Defender 0 0 0 76 72 94.74% 0 5 90 6.9
32 Takatora Einaga Forward 0 0 0 18 13 72.22% 2 0 28 6.7
6 Uheiji Uehata Midfielder 0 0 0 53 43 81.13% 1 0 75 7.1
7 Kosei Ashibe Midfielder 0 0 0 5 5 100% 0 0 7 6.6
77 Toraji Chiba Defender 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 8 6.5
30 Kaisei Kano Midfielder 0 0 0 38 32 84.21% 1 0 58 6.1
9 Kazumasa Shimizu Forward 2 1 0 21 16 76.19% 1 0 42 6.9
18 Ryoma Ishii Forward 0 0 0 8 6 75% 0 6 17 6.3
14 Tsubasa Nakamura Midfielder 1 0 0 40 36 90% 2 0 48 6.5
20 Saiki Izumi Midfielder 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 10 6.3
19 Jiro Fujita Midfielder 1 0 0 71 56 78.87% 4 0 87 6.8

Matsumoto Yamaga FC Matsumoto Yamaga FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Itsuki Oda Defender 2 2 1 30 17 56.67% 2 4 44 8.5
46 Reo Yasunaga Midfielder 1 1 3 25 17 68% 3 2 33 8.3
41 Kaiga Murakoshi Midfielder 3 1 3 21 17 80.95% 3 0 42 7.8
25 Tatsuya Shirai Defender 0 0 2 19 12 63.16% 2 2 26 6.5
9 Takumi Kato Forward 4 3 1 7 5 71.43% 0 8 20 7
8 Yuta Fukazawa Midfielder 1 0 2 35 26 74.29% 1 2 51 7.5
40 Daiki Higuchi Midfielder 1 0 0 23 20 86.96% 3 2 31 6.9
39 Aren Inoue Tiền đạo cắm 0 0 0 1 0 0% 0 0 5 6.3
30 Ryota Sawazaki Forward 3 1 0 19 10 52.63% 1 0 28 7
23 Ryota Koma Thủ môn 0 0 0 7 4 57.14% 0 0 10 6.4
36 Gen Matsumura Midfielder 0 0 0 30 20 66.67% 0 1 36 6.1
38 Kosuke Fujieda Midfielder 0 0 0 3 3 100% 0 2 11 6.8
43 Kota Kaneko Defender 0 0 1 16 11 68.75% 0 5 22 7.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ