-0.25 1.02
+0.25 0.86
2.5 0.40
u 1.70
2.04
2.90
3.60
-0.25 1.02
+0.25 0.73
1.25 1.05
u 0.75
2.6
3.75
2.38
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fulham vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fulham vs Tottenham Hotspur tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fulham vs Tottenham Hotspur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mathys Tel
Pape Matar Sarr
Richarlison de Andrade
Micky van de Ven
Richarlison de Andrade
2 - 1 Richarlison de Andrade
Souza
Kevin Danso
Pedro Porro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.04 | |
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 2 | 48 | 6.21 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 3 | 41 | 7.09 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 57 | 49 | 85.96% | 6 | 1 | 75 | 8.56 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 2 | 61 | 7.03 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 1 | 64 | 6.55 | |
| 19 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 1 | 16 | 6.51 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 0 | 3 | 82 | 6.8 | |
| 30 | Ryan Sessegnon | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 37 | 22 | 59.46% | 3 | 0 | 71 | 6.87 | |
| 15 | Jorge Cuenca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 39 | 6.38 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 1 | 5 | 75 | 6.68 | |
| 9 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 4 | 10 | 6.5 | |
| 14 | Oscar Bobb | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 40 | 6.77 | |
| 24 | Joshua King | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 0 | 39 | 6.02 | |
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 29 | 6.58 | |
| 6 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 47 | 6.34 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 3 | 18 | 6.99 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 0 | 49 | 6.32 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.07 | |
| 39 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 19 | 5.77 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 64 | 42 | 65.63% | 6 | 0 | 101 | 6.48 | |
| 22 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 37 | 5.78 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 0 | 30 | 5.93 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.48 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 1 | 61 | 6.15 | |
| 3 | Radu Dragusin | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 7 | 68 | 7.05 | |
| 11 | Mathys Tel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 6 | 0 | 23 | 6.64 | |
| 14 | Archie Gray | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 36 | 6.54 | |
| 38 | Souza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ