Kết quả trận Gamba Osaka vs Cerezo Osaka, 14h00 ngày 11/04

Vòng 10
14:00 ngày 11/04/2026
Gamba Osaka
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Cerezo Osaka
Địa điểm: Panasonic Stadium Suita
Thời tiết: Trong lành, 20℃~21℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.75
1.85
+0.75
1.97
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.75
Xỉu
2.05
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
9.4 9.8
2-0
13.5 15
2-1
9.2 30
3-1
20 90
3-2
26 60
4-2
75 85
4-3
150 165
0-0
13
1-1
6.2
2-2
12.5
3-3
55
4-4
220
AOS
30

VĐQG Nhật Bản » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gamba Osaka vs Cerezo Osaka hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gamba Osaka vs Cerezo Osaka tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gamba Osaka vs Cerezo Osaka hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Gamba Osaka vs Cerezo Osaka

Gamba Osaka Gamba Osaka
Phút
Cerezo Osaka Cerezo Osaka
6'
match yellow.png Hayato Okuda
13'
match yellow.png Thiago Andrade
Shu Kurata match yellow.png
29'
Takeru Kishimoto
Ra sân: Riku Handa
match change
35'
40'
match goal 0 - 1 Thiago Andrade
Kiến tạo: Shunta Tanaka
45'
match change Yumeki Yokoyama
Ra sân: Reiya Sakata
Shuto ABE
Ra sân: Shu Kurata
match change
46'
Harumi Minamino
Ra sân: Gaku Nawata
match change
46'
Takeru Kishimoto match yellow.png
54'
62'
match change Shinji Kagawa
Ra sân: Thiago Andrade
62'
match change Dion Cools
Ra sân: Hayato Okuda
Deniz Hummet match hong pen
71'
Ryoya Yamashita Goal cancelled match var
77'
Ryotaro Meshino
Ra sân: Welton Felipe Paragua de Melo
match change
81'
Harumi Minamino match yellow.png
84'
86'
match change Satoki Uejo
Ra sân: Yumeki Yokoyama
86'
match change Solomon Sakuragawa
Ra sân: Motohiko Nakajima
Shoji Toyama
Ra sân: Ryoya Yamashita
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Gamba Osaka VS Cerezo Osaka

Gamba Osaka Gamba Osaka
Cerezo Osaka Cerezo Osaka
18
 
Tổng cú sút
 
8
7
 
Sút trúng cầu môn
 
5
9
 
Phạm lỗi
 
14
3
 
Phạt góc
 
1
13
 
Sút Phạt
 
9
2
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
2
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
4
 
Cứu thua
 
5
10
 
Cản phá thành công
 
12
7
 
Thử thách
 
7
33
 
Long pass
 
20
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
6
 
Successful center
 
2
5
 
Substitution
 
5
7
 
Sút ra ngoài
 
3
4
 
Cản sút
 
0
8
 
Rê bóng thành công
 
8
5
 
Đánh chặn
 
9
26
 
Ném biên
 
22
428
 
Số đường chuyền
 
388
79%
 
Chuyền chính xác
 
79%
95
 
Pha tấn công
 
70
71
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
7
 
Cơ hội lớn
 
1
7
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
15
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
36
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
4.05
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.97
2.52
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.95
3.26
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.97
1.99
 
Cú sút trúng đích
 
0.58
33
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
23
 
Số quả tạt chính xác
 
8
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
6
 
Phá bóng
 
35

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Takeru Kishimoto
13
Shuto ABE
42
Harumi Minamino
8
Ryotaro Meshino
40
Shoji Toyama
47
Shinya Nakano
18
Rui Araki
44
Kanji Okunuki
11
Issam Jebali
Gamba Osaka Gamba Osaka 4-2-3-1
4-4-2 Cerezo Osaka Cerezo Osaka
1
Masaki
21
Hatsuse
4
Nakatani
5
Miura
3
Handa
10
Kurata
16
Suzuki
97
Melo
38
Nawata
17
Yamashit...
23
Hummet
23
Kosuke
16
Okuda
4
Inoue
44
Hatanaka
66
Ohata
48
Shibayam...
10
Tanaka
18
Ishiwata...
17
Sakata
11
Andrade
13
Nakajima

Substitutes

14
Yumeki Yokoyama
8
Shinji Kagawa
27
Dion Cools
7
Satoki Uejo
9
Solomon Sakuragawa
35
Kyohei Yoshino
5
Hinata Kida
21
Kim Jin Hyeon
6
Kyohei Noborizato
Đội hình dự bị
Gamba Osaka Gamba Osaka
Takeru Kishimoto 15
Shuto ABE 13
Harumi Minamino 42
Ryotaro Meshino 8
Shoji Toyama 40
Shinya Nakano 47
Rui Araki 18
Kanji Okunuki 44
Issam Jebali 11
Gamba Osaka Cerezo Osaka
14 Yumeki Yokoyama
8 Shinji Kagawa
27 Dion Cools
7 Satoki Uejo
9 Solomon Sakuragawa
35 Kyohei Yoshino
5 Hinata Kida
21 Kim Jin Hyeon
6 Kyohei Noborizato

Dữ liệu đội bóng:Gamba Osaka vs Cerezo Osaka

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 1.33
6 Sút trúng cầu môn 3.33
8 Phạm lỗi 12
8.67 Phạt góc 5
1.33 Thẻ vàng 2
59.33% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 0.8
1.4 Bàn thua 1
6.1 Sút trúng cầu môn 4.1
12 Phạm lỗi 10.9
7.1 Phạt góc 4.5
1.5 Thẻ vàng 1.8
57.4% Kiểm soát bóng 54.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Gamba Osaka (11trận)
Chủ Khách
Cerezo Osaka (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
0
1
HT-H/FT-T
1
0
0
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
1
2
3
0
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
2
1
HT-B/FT-B
1
0
0
2

Gamba Osaka Gamba Osaka
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Higashiguchi Masaki Thủ môn 0 0 0 25 16 64% 0 0 36 6.3
10 Shu Kurata Midfielder 1 0 0 12 11 91.67% 1 0 18 6.3
5 Genta Miura Defender 0 0 0 64 51 79.69% 0 1 75 6.7
4 Shinnosuke Nakatani Defender 1 0 0 65 56 86.15% 0 1 71 7
23 Deniz Hummet Forward 2 1 0 11 8 72.73% 0 0 17 5.7
21 Ryo Hatsuse Defender 0 0 2 51 39 76.47% 9 0 83 6.8
15 Takeru Kishimoto Forward 0 0 1 27 19 70.37% 5 0 45 6.4
8 Ryotaro Meshino Forward 0 0 1 6 6 100% 0 0 10 6.6
16 Tokuma Suzuki Midfielder 3 1 1 67 54 80.6% 2 1 82 7.1
3 Riku Handa Defender 0 0 1 15 10 66.67% 0 1 23 7
13 Shuto ABE Midfielder 1 1 0 24 18 75% 1 0 28 7
17 Ryoya Yamashita Forward 4 2 1 24 19 79.17% 0 0 42 7.3
40 Shoji Toyama Forward 0 0 0 2 1 50% 4 1 7 6.5
97 Welton Felipe Paragua de Melo Forward 4 1 1 22 20 90.91% 1 0 38 7.1
42 Harumi Minamino Forward 2 1 1 2 2 100% 0 2 11 6.8
38 Gaku Nawata Forward 0 0 0 11 9 81.82% 0 0 15 6.2

Cerezo Osaka Cerezo Osaka
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Shinji Kagawa Midfielder 0 0 0 18 18 100% 0 1 23 6.6
44 Shinnosuke Hatanaka Defender 0 0 0 48 39 81.25% 0 3 58 6.8
27 Dion Cools Defender 0 0 0 12 8 66.67% 1 4 24 7
23 Nakamura Kosuke Thủ môn 0 0 0 36 28 77.78% 0 0 52 10
13 Motohiko Nakajima Forward 2 1 0 24 19 79.17% 0 2 31 6.7
4 Rikito Inoue Defender 0 0 1 30 28 93.33% 0 3 42 8.2
7 Satoki Uejo Midfielder 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 4 6.6
10 Shunta Tanaka Defender 0 0 1 34 28 82.35% 0 0 46 7.4
9 Solomon Sakuragawa Tiền đạo cắm 0 0 0 6 2 33.33% 0 1 13 6.3
66 Ayumu Ohata Defender 0 0 1 36 25 69.44% 0 0 65 7.1
48 Masaya Shibayama Midfielder 2 2 2 41 30 73.17% 2 0 56 6.5
11 Thiago Andrade Forward 2 1 0 12 11 91.67% 1 1 24 7.4
18 Nelson Ishiwatari Midfielder 0 0 0 34 29 85.29% 0 1 52 7.4
17 Reiya Sakata Midfielder 0 0 1 15 12 80% 2 0 26 6.9
16 Hayato Okuda Defender 0 0 1 34 22 64.71% 1 0 38 6.3
14 Yumeki Yokoyama Tiền vệ công 2 1 0 5 5 100% 1 0 11 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ