-0.25 1.04
+0.25 0.84
2.75 0.93
u 0.75
2.31
2.75
3.25
-0 1.04
+0 1.03
1 0.73
u 1.08
2.85
3.32
2.12
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gamba Osaka vs Kyoto Sanga hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gamba Osaka vs Kyoto Sanga tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gamba Osaka vs Kyoto Sanga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hidehiro Sugai
Temma Matsuda
Fuchi Honda
Kyo Sato
Ryuma Nakano
Souza Alex
Taiki Hirato
Souza Alex
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Higashiguchi Masaki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 6 | 33.33% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 10 | Shu Kurata | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 5 | Genta Miura | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 4 | Shinnosuke Nakatani | Defender | 2 | 0 | 0 | 44 | 29 | 65.91% | 0 | 3 | 57 | 7 | |
| 11 | Issam Jebali | Forward | 2 | 2 | 2 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 1 | 43 | 7 | |
| 23 | Deniz Hummet | Forward | 3 | 2 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 20 | 7.4 | |
| 21 | Ryo Hatsuse | Defender | 1 | 0 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 12 | 0 | 77 | 7.3 | |
| 8 | Ryotaro Meshino | Forward | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 28 | 7.7 | |
| 16 | Tokuma Suzuki | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 16 | 6.9 | |
| 3 | Riku Handa | Defender | 1 | 0 | 5 | 43 | 25 | 58.14% | 1 | 2 | 67 | 7.3 | |
| 13 | Shuto ABE | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 0 | 52 | 7.4 | |
| 17 | Ryoya Yamashita | Forward | 3 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 40 | Shoji Toyama | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 97 | Welton Felipe Paragua de Melo | Forward | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 42 | Harumi Minamino | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 27 | Rin Mito | Defender | 2 | 2 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 2 | 4 | 73 | 7.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 16 | 50% | 0 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 52 | 6.6 | |
| 7 | Okugawa Masaya | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 39 | Taiki Hirato | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 34 | Henrique Trevisan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 1 | 3 | 62 | 6.7 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 11 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 99 | Fuchi Honda | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 22 | Hidehiro Sugai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 1 | 1 | 47 | 5.5 | |
| 6 | Joao Pedro Mendes Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 3 | 66 | 6.2 | |
| 77 | Haruki Arai | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 2 | 2 | 32 | 6.9 | |
| 44 | Kyo Sato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 4 | 2 | 58 | 6 | |
| 48 | Ryuma Nakano | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 17 | Souza Alex | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 25 | Sung-jun Yoon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 42 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ