-0.25 0.84
+0.25 1.02
2.5 1.00
u 0.73
2.10
3.25
3.10
-0.25 0.84
+0.25 0.65
1 1.03
u 0.78
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gamba Osaka vs Tokyo Verdy hôm nay ngày 28/09/2024 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gamba Osaka vs Tokyo Verdy tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gamba Osaka vs Tokyo Verdy hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tomoya Miki
Yuta Matsumura
Gouki YAMADA
Yuan Matsuhashi
1 - 1 Koki Morita
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Takashi Usami | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 2 | Shota Fukuoka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 20 | Shinnosuke Nakatani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 2 | 74 | 6.8 | |
| 22 | Jun Ichimori | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 15 | Takeru Kishimoto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 9 | Kota Yamada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 28 | 7.1 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 2 | 47 | 7 | |
| 16 | Tokuma Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 4 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 1 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 17 | Ryoya Yamashita | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 97 | Welton Felipe Paragua de Melo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kazuya Miyahara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 1 | Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 8 | Kosuke Saito | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 30 | 7 | |
| 22 | Hijiri Onaga | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 7 | Koki Morita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 18 | Fuki Yamada | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 9 | Itsuki Someno | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 9 | 50% | 1 | 2 | 22 | 6.8 | |
| 15 | Kaito Chida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 20 | Yudai Kimura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 3 | Hiroto Taniguchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 23 | Yuto Tsunashima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 42 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ