Kết quả trận Gamba Osaka vs V-Varen Nagasaki, 13h00 ngày 08/03

Vòng 5
13:00 ngày 08/03/2026
Gamba Osaka
Đã kết thúc 3 - 2 (1 - 2)
V-Varen Nagasaki
Địa điểm: Panasonic Stadium Suita
Thời tiết: Ít mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.92
+1.5
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
9.2 12
2-0
11.5 20
2-1
8.2 21
3-1
15.5 55
3-2
21 38
4-2
55 105
4-3
115 165
0-0
14.5
1-1
6.7
2-2
12.5
3-3
50
4-4
215
AOS
23

VĐQG Nhật Bản » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gamba Osaka vs V-Varen Nagasaki hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gamba Osaka vs V-Varen Nagasaki tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gamba Osaka vs V-Varen Nagasaki hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Gamba Osaka vs V-Varen Nagasaki

Gamba Osaka Gamba Osaka
Phút
V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
Deniz Hummet 1 - 0
Kiến tạo: Issam Jebali
match goal
13'
21'
match goal 1 - 1 Matheus Jesus
27'
match goal 1 - 2 Matheus Jesus
Kiến tạo: Norman Campbell
Shinnosuke Nakatani 2 - 2
Kiến tạo: Tokuma Suzuki
match goal
51'
Shuto ABE
Ra sân: Tokuma Suzuki
match change
62'
62'
match change Diego Pituca
Ra sân: Riku Yamada
Welton Felipe Paragua de Melo
Ra sân: Kanji Okunuki
match change
62'
69'
match change Tsubasa Kasayanagi
Ra sân: Motoki Hasegawa
69'
match change Yuto Iwasaki
Ra sân: Norman Campbell
Gaku Nawata
Ra sân: Issam Jebali
match change
73'
Hijiri Onaga(OW) 3 - 2 match phan luoi
83'
88'
match change Ryogo Yamasaki
Ra sân: Thiago Santos Santana
Harumi Minamino
Ra sân: Deniz Hummet
match change
88'
88'
match change Temmu Matsumoto
Ra sân: Shunya Yoneda
Shu Kurata
Ra sân: Ryoya Yamashita
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Gamba Osaka VS V-Varen Nagasaki

Gamba Osaka Gamba Osaka
V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
16
 
Tổng cú sút
 
7
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Phạm lỗi
 
8
8
 
Phạt góc
 
2
8
 
Sút Phạt
 
10
1
 
Việt vị
 
1
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
1
 
Cứu thua
 
4
15
 
Cản phá thành công
 
13
9
 
Thử thách
 
17
18
 
Long pass
 
22
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
6
 
Successful center
 
2
5
 
Substitution
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
1
1
 
Dội cột/xà
 
0
5
 
Cản sút
 
3
14
 
Rê bóng thành công
 
13
8
 
Đánh chặn
 
4
18
 
Ném biên
 
26
559
 
Số đường chuyền
 
368
77%
 
Chuyền chính xác
 
72%
125
 
Pha tấn công
 
107
79
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
8
 
Cơ hội lớn
 
2
6
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
52
 
Số pha tranh chấp thành công
 
49
2.23
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.52
1.83
 
Cú sút trúng đích
 
0.57
39
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
21
 
Số quả tạt chính xác
 
9
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
19
 
Phá bóng
 
44

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Shuto ABE
97
Welton Felipe Paragua de Melo
38
Gaku Nawata
10
Shu Kurata
42
Harumi Minamino
18
Rui Araki
21
Ryo Hatsuse
19
Ginjiro Ikegaya
6
Makoto Mitsuta
Gamba Osaka Gamba Osaka 4-2-3-1
4-2-3-1 V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
1
Masaki
3
Handa
4
Nakatani
5
Miura
15
Kishimot...
27
Mito
16
Suzuki
44
Okunuki
11
Jebali
17
Yamashit...
23
Hummet
1
Goto
22
Onaga
48
Teruyama
6
Egawa
23
Yoneda
5
Yamaguch...
24
Yamada
11
Campbell
10
2
Jesus
41
Hasegawa
9
Santana

Substitutes

21
Diego Pituca
8
Yuto Iwasaki
33
Tsubasa Kasayanagi
34
Temmu Matsumoto
18
Ryogo Yamasaki
13
Go Hatano
3
Masahiro Sekiguchi
25
Kazuki Kushibiki
19
Takashi Sawada
Đội hình dự bị
Gamba Osaka Gamba Osaka
Shuto ABE 13
Welton Felipe Paragua de Melo 97
Gaku Nawata 38
Shu Kurata 10
Harumi Minamino 42
Rui Araki 18
Ryo Hatsuse 21
Ginjiro Ikegaya 19
Makoto Mitsuta 6
Gamba Osaka V-Varen Nagasaki
21 Diego Pituca
8 Yuto Iwasaki
33 Tsubasa Kasayanagi
34 Temmu Matsumoto
18 Ryogo Yamasaki
13 Go Hatano
3 Masahiro Sekiguchi
25 Kazuki Kushibiki
19 Takashi Sawada

Dữ liệu đội bóng:Gamba Osaka vs V-Varen Nagasaki

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.33
0.67 Bàn thua 1.33
6 Sút trúng cầu môn 2
8 Phạm lỗi 9.67
8.67 Phạt góc 3.67
1.33 Thẻ vàng 0.67
59.33% Kiểm soát bóng 50.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1
1.4 Bàn thua 1.5
6.1 Sút trúng cầu môn 3.2
12 Phạm lỗi 9.5
7.1 Phạt góc 3.4
1.5 Thẻ vàng 0.8
57.4% Kiểm soát bóng 47.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Gamba Osaka (11trận)
Chủ Khách
V-Varen Nagasaki (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
1
1
HT-H/FT-T
1
0
1
1
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
1
2
1
0
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
2
HT-B/FT-B
1
0
2
0

Gamba Osaka Gamba Osaka
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Higashiguchi Masaki Thủ môn 0 0 0 24 15 62.5% 0 0 28 5.6
10 Shu Kurata Midfielder 0 0 0 3 1 33.33% 0 1 4 6.6
5 Genta Miura Defender 0 0 0 57 47 82.46% 1 2 69 7.2
4 Shinnosuke Nakatani Defender 1 1 1 55 46 83.64% 0 1 67 6.9
11 Issam Jebali Forward 3 1 2 34 24 70.59% 0 0 52 6.5
23 Deniz Hummet Forward 3 2 1 27 21 77.78% 0 2 47 7.9
15 Takeru Kishimoto Forward 0 0 3 51 39 76.47% 7 2 81 7.1
44 Kanji Okunuki Forward 0 0 1 15 11 73.33% 1 1 23 6.2
16 Tokuma Suzuki Midfielder 0 0 2 58 45 77.59% 6 0 68 6.6
3 Riku Handa Defender 1 0 1 59 46 77.97% 1 2 78 6.9
13 Shuto ABE Midfielder 2 0 0 40 31 77.5% 0 1 51 7
17 Ryoya Yamashita Forward 2 1 2 38 31 81.58% 0 0 55 6.6
97 Welton Felipe Paragua de Melo Forward 4 1 0 15 10 66.67% 1 1 25 5.8
42 Harumi Minamino Forward 0 0 0 3 1 33.33% 0 1 5 6.5
38 Gaku Nawata Forward 0 0 2 8 7 87.5% 4 0 21 7.3
27 Rin Mito Defender 0 0 0 72 58 80.56% 0 2 94 8.1

V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Hotaru Yamaguchi Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 52 41 78.85% 0 0 66 6.8
9 Thiago Santos Santana Tiền đạo cắm 2 0 1 20 14 70% 1 4 41 6.8
21 Diego Pituca Tiền vệ trụ 0 0 0 18 12 66.67% 0 0 29 6.4
18 Ryogo Yamasaki Tiền đạo cắm 0 0 0 5 5 100% 0 1 6 6.5
10 Matheus Jesus Tiền vệ công 3 2 0 27 17 62.96% 0 3 47 8
8 Yuto Iwasaki Cánh trái 0 0 0 4 4 100% 0 0 10 6.5
22 Hijiri Onaga Hậu vệ cánh trái 0 0 0 31 18 58.06% 3 0 58 5.8
1 Masaaki Goto Thủ môn 0 0 0 31 11 35.48% 0 0 38 5.9
24 Riku Yamada Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 34 29 85.29% 0 0 45 6.8
23 Shunya Yoneda Hậu vệ cánh trái 0 0 1 37 28 75.68% 2 2 59 6.1
6 Yusei Egawa Trung vệ 0 0 0 24 21 87.5% 0 5 52 6.7
48 Hayato Teruyama Trung vệ 0 0 0 29 19 65.52% 0 0 50 6.2
41 Motoki Hasegawa Tiền vệ công 2 1 1 24 22 91.67% 2 0 38 6.7
11 Norman Campbell Cánh phải 0 0 2 24 20 83.33% 1 2 39 6.8
33 Tsubasa Kasayanagi Tiền vệ trái 0 0 0 5 2 40% 0 0 12 6.3
34 Temmu Matsumoto Tiền vệ trụ 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 3 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ