+0.25 0.76
-0.25 1.02
2.5 0.75
u 0.97
2.62
2.25
3.35
-0 0.76
+0 0.77
1 0.72
u 0.98
3.15
2.83
2.13
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gazisehir Gaziantep vs Alanyaspor hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gazisehir Gaziantep vs Alanyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gazisehir Gaziantep vs Alanyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ibrahim Kaya
0 - 1 Ibrahim Kaya
Ibrahim Kaya
Florent Hadergjonaj
Enes Keskin
Maestro
Steve Mounie
Efecan Karaca
Efecan Karaca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kevin Rodrigues Pires | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.53 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 1 | 0 | 6 | 72 | 65 | 90.28% | 6 | 0 | 86 | 7.14 | |
| 14 | Myenty Abena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 14 | 6.23 | |
| 30 | Nazim Sangare | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 71 | 60 | 84.51% | 0 | 0 | 89 | 7.25 | |
| 6 | Melih Kabasakal | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 61 | 6.76 | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 1 | 33 | 6.22 | |
| 23 | Tayyib Talha Sanuc | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 0 | 77 | 6.62 | |
| 9 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 11 | 6.04 | |
| 70 | Denis Dragus | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 10 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 49 | 7.98 | |
| 4 | Arda Kizildag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 2 | 68 | 7.15 | |
| 20 | Zafer Gorgen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 11 | Christopher Lungoyi | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 2 | 44 | 6.43 | |
| 3 | Drissa Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 38 | 6.06 | |
| 32 | Yusuf Kabadayi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.12 | |
| 17 | Karamba Gassama | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Efecan Karaca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.95 | |
| 48 | Paulo Victor Mileo Vidotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 10 | 38.46% | 0 | 1 | 38 | 6.48 | |
| 16 | Hwang Ui Jo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 21 | 5.84 | |
| 9 | Steve Mounie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 0 | 65 | 6.25 | |
| 5 | Fidan Aliti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 50 | 6.87 | |
| 14 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 3 | 0 | 11 | 6.35 | |
| 17 | Nicolas Janvier | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 32 | 6.38 | |
| 42 | Gaius Makouta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 36 | 7.04 | |
| 10 | Guven Yalcin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 26 | 6.34 | |
| 3 | Nuno Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 6 | 61 | 7.04 | |
| 8 | Enes Keskin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.18 | |
| 50 | Umit Akdag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 3 | 59 | 6.81 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 11 | Ruan Pereira Duarte | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 46 | 6.97 | |
| 27 | Ibrahim Kaya | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 18 | 6.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ