-0.25 0.85
+0.25 0.95
2.5 0.81
u 0.91
2.08
2.88
3.40
-0.25 0.85
+0.25 0.73
1 0.80
u 0.90
2.48
3.87
2.11
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gazisehir Gaziantep vs Karagumruk hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gazisehir Gaziantep vs Karagumruk tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gazisehir Gaziantep vs Karagumruk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Filip Mladenovic
Fatih Kurucuk
Shavy Babicka
Tiago Cukur
Serginho Antonio Da Luiz Junior
1 - 1 Serginho Antonio Da Luiz Junior
Abdul Kader Moussa Kone
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kevin Rodrigues Pires | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.17 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 53 | 43 | 81.13% | 5 | 0 | 70 | 7.77 | |
| 14 | Myenty Abena | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 2 | 59 | 6.86 | |
| 30 | Nazim Sangare | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 6 | Melih Kabasakal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.35 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 22 | 6.61 | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 4 | 1 | 48 | 6.63 | |
| 23 | Tayyib Talha Sanuc | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 2 | 66 | 7.35 | |
| 5 | Nihad Mujakic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 1 | 2 | 92 | 7.33 | |
| 9 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 6.58 | |
| 20 | Zafer Gorgen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 0 | 50 | 7.21 | |
| 11 | Christopher Lungoyi | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 36 | 6.78 | |
| 3 | Drissa Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 28 | 7.27 | |
| 32 | Yusuf Kabadayi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.21 | |
| 8 | Victor Ntino-Emo Gidado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 10 | 5.92 | |
| 17 | Karamba Gassama | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 24 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Filip Mladenovic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 4 | 1 | 68 | 6.58 | |
| 47 | Ricardo Esgaio Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 5 | 0 | 69 | 6.82 | |
| 3 | Igor Lichnovsky Osorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 52 | 6.46 | |
| 23 | Sam Larsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 4 | Davide Biraschi | Defender | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.49 | |
| 5 | Claudio Matias Kranevitter | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 6.23 | |
| 10 | Daniele Verde | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 5 | 0 | 42 | 6.66 | |
| 13 | Ivo Grbic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 48 | 7.69 | |
| 22 | Fatih Kurucuk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 4 | 35 | 6.69 | |
| 8 | Berkay Ozcan | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 45 | 6.49 | |
| 70 | Serginho Antonio Da Luiz Junior | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.11 | |
| 6 | Bartug Elmaz | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 1 | 62 | 54 | 87.1% | 2 | 1 | 80 | 6.77 | |
| 21 | Tiago Cukur | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 3 | 15 | 6.68 | |
| 80 | Shavy Babicka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 17 | 6.01 | |
| 72 | Baris Kalayci | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 38 | 6.61 | |
| 15 | Abdul Kader Moussa Kone | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ