Gazisehir Gaziantep
-0.25 0.98
+0.25 0.80
2.75 0.90
u 0.82
2.18
2.70
3.41
-0 0.98
+0 1.13
1 0.72
u 0.98
2.68
3.43
2.12
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gazisehir Gaziantep vs Kayserispor hôm nay ngày 21/04/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gazisehir Gaziantep vs Kayserispor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gazisehir Gaziantep vs Kayserispor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ramazan Civelek
Laszlo Benes
Burak Kapacak
Denis Makarov
German Onugkha
Dorukhan Tokoz
Burak Kapacak
Dorukhan Tokoz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kevin Rodrigues Pires | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 15 | 6.35 | |
| 14 | Myenty Abena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.27 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 13 | 6.79 | |
| 9 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 10 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 4 | Arda Kizildag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.29 | |
| 20 | Zafer Gorgen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 11 | Christopher Lungoyi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.47 | |
| 3 | Drissa Camara | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 8 | Victor Ntino-Emo Gidado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Stefano Denswil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.46 | |
| 30 | Joshua Brenet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.39 | |
| 6 | Semih Guler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.37 | |
| 8 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 63 | Fedor Chalov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 15 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 33 | Furkan Soyalp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.28 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.76 | |
| 2 | Jadel Katongo | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | ||
| 11 | Sam Mather | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ